-
10(6) GS/GP
-
43 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(8) GS/GP
-
53.36 MPG
-
3.03 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.18)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.55)
- Việt vị-
- Chuyền bóng98 (8.91)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.86%
- Rê bóng2 (0.18)
- Tắc bóng3 (0.27)
- Chắn bóng2 (0.18)
- Giải vây-
- Đánh đầu9 (0.82)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.27)
-
2(1) GS/GP
-
47 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(22) GS/GP
-
69.04 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (1)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.33)
- Bị phạm lỗi32 (1.19)
- Việt vị5 (0.19)
- Chuyền bóng557 (20.63)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (0.93)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (0.7)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công81.69%
- Rê bóng16 (0.59)
- Tắc bóng19 (0.7)
- Chắn bóng7 (0.26)
- Giải vây17 (0.63)
- Đánh đầu27 (1)
- Cản bóng4 (0.15)
- Đánh đầu thành công4 (0.15)
- Phạm lỗi24 (0.89)
-
34(33) GS/GP
-
83.44 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng42 (1.24)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.5)
- Bị phạm lỗi47 (1.38)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1147 (33.74)
- Quan trọng chuyền bóng 49 (1.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc37 (1.09)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công84.66%
- Rê bóng37 (1.09)
- Tắc bóng36 (1.06)
- Chắn bóng16 (0.47)
- Giải vây20 (0.59)
- Đánh đầu38 (1.12)
- Cản bóng5 (0.15)
- Đánh đầu thành công3 (0.09)
- Phạm lỗi31 (0.91)
-
24(22) GS/GP
-
75.04 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
1/9 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.33)
- Bị phạm lỗi34 (1.42)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng803 (33.46)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (1.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.05%
- Rê bóng21 (0.88)
- Tắc bóng18 (0.75)
- Chắn bóng12 (0.5)
- Giải vây10 (0.42)
- Đánh đầu27 (1.13)
- Cản bóng5 (0.21)
- Đánh đầu thành công1 (0.04)
- Phạm lỗi33 (1.38)
-
34(34) GS/GP
-
86.32 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
5(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (0.82)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.21)
- Bị phạm lỗi59 (1.74)
- Việt vị7 (0.21)
- Chuyền bóng1204 (35.41)
- Quan trọng chuyền bóng 45 (1.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (1.03)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.29%
- Rê bóng36 (1.06)
- Tắc bóng21 (0.62)
- Chắn bóng27 (0.79)
- Giải vây21 (0.62)
- Đánh đầu51 (1.5)
- Cản bóng4 (0.12)
- Đánh đầu thành công6 (0.18)
- Phạm lỗi38 (1.12)
-
28(17) GS/GP
-
59.04 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.32)
- Bị phạm lỗi33 (1.18)
- Việt vị6 (0.21)
- Chuyền bóng605 (21.61)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.62%
- Rê bóng20 (0.71)
- Tắc bóng20 (0.71)
- Chắn bóng12 (0.43)
- Giải vây5 (0.18)
- Đánh đầu29 (1.04)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.14)
- Phạm lỗi20 (0.71)
-
1(1) GS/GP
-
89 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
45 MPG
-
5.78 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.26%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(1) GS/GP
-
40 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(33) GS/GP
-
85.58 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng57 (1.73)
- Sút trúng mục tiêu21 (0.64)
- Bị phạm lỗi36 (1.09)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1120 (33.94)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (1.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc46 (1.39)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công83.21%
- Rê bóng42 (1.27)
- Tắc bóng23 (0.7)
- Chắn bóng20 (0.61)
- Giải vây20 (0.61)
- Đánh đầu71 (2.15)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.12)
- Phạm lỗi27 (0.82)
-
3(3) GS/GP
-
92 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng105 (35)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe1 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công84.76%
- Rê bóng4 (1.33)
- Tắc bóng7 (2.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu12 (4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
3(1) GS/GP
-
52.33 MPG
-
1.99 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (1.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
32(18) GS/GP
-
50.63 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.03)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.41)
- Bị phạm lỗi27 (0.84)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng675 (21.09)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.72)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1.03)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công84.59%
- Rê bóng28 (0.88)
- Tắc bóng11 (0.34)
- Chắn bóng12 (0.38)
- Giải vây3 (0.09)
- Đánh đầu34 (1.06)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.13)
- Phạm lỗi18 (0.56)
-
2(1) GS/GP
-
51 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(12) GS/GP
-
82.92 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.58)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.25)
- Bị phạm lỗi17 (1.42)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng391 (32.58)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.63%
- Rê bóng11 (0.92)
- Tắc bóng7 (0.58)
- Chắn bóng5 (0.42)
- Giải vây3 (0.25)
- Đánh đầu21 (1.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.17)
- Phạm lỗi7 (0.58)
-
1(1) GS/GP
-
45 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(9) GS/GP
-
61.38 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.77)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.15)
- Bị phạm lỗi16 (1.23)
- Việt vị-
- Chuyền bóng421 (32.38)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (1.85)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (1.23)
- Chuyền chọc khe3 (0.23)
- TL chuyền bóng thành công90.26%
- Rê bóng21 (1.62)
- Tắc bóng11 (0.85)
- Chắn bóng7 (0.54)
- Giải vây-
- Đánh đầu19 (1.46)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi10 (0.77)
-
2(0) GS/GP
-
30 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (11.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.96%
- Rê bóng5 (2.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
2(0) GS/GP
-
16 MPG
-
6.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (9)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng1 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
29.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(27) GS/GP
-
67.09 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (0.82)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.24)
- Bị phạm lỗi37 (1.09)
- Việt vị8 (0.24)
- Chuyền bóng1007 (29.62)
- Quan trọng chuyền bóng 39 (1.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (0.59)
- Chuyền chọc khe4 (0.12)
- TL chuyền bóng thành công86.1%
- Rê bóng50 (1.47)
- Tắc bóng20 (0.59)
- Chắn bóng21 (0.62)
- Giải vây8 (0.24)
- Đánh đầu56 (1.65)
- Cản bóng4 (0.12)
- Đánh đầu thành công4 (0.12)
- Phạm lỗi27 (0.79)
-
4(2) GS/GP
-
58 MPG
-
5.36 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng65 (16.25)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.23%
- Rê bóng6 (1.5)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
12(3) GS/GP
-
32.33 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi5 (0.42)
- Việt vị2 (0.17)
- Chuyền bóng158 (13.17)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.71%
- Rê bóng11 (0.92)
- Tắc bóng7 (0.58)
- Chắn bóng5 (0.42)
- Giải vây1 (0.08)
- Đánh đầu12 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.08)
- Phạm lỗi7 (0.58)
-
1(0) GS/GP
-
53 MPG
-
5.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng21 (21)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.95%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(1) GS/GP
-
37.33 MPG
-
2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng9 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-



