-
10(8) GS/GP
-
67.9 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.3)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.4)
- Bị phạm lỗi7 (0.7)
- Việt vị-
- Chuyền bóng244 (24.4)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (1.3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.28%
- Rê bóng4 (0.4)
- Tắc bóng16 (1.6)
- Chắn bóng9 (0.9)
- Giải vây-
- Đánh đầu6 (0.6)
- Cản bóng1 (0.1)
- Đánh đầu thành công5 (0.5)
- Phạm lỗi6 (0.6)
-
16(16) GS/GP
-
80.81 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.94)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi23 (1.44)
- Việt vị4 (0.25)
- Chuyền bóng485 (30.31)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (1.94)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (2.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.51%
- Rê bóng8 (0.5)
- Tắc bóng23 (1.44)
- Chắn bóng11 (0.69)
- Giải vây6 (0.38)
- Đánh đầu13 (0.81)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công15 (0.94)
- Phạm lỗi4 (0.25)
-
1(0) GS/GP
-
32 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(24) GS/GP
-
67.19 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng36 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.44)
- Bị phạm lỗi27 (1)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng622 (23.04)
- Quan trọng chuyền bóng 43 (1.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc53 (1.96)
- Chuyền chọc khe10 (0.37)
- TL chuyền bóng thành công71.22%
- Rê bóng23 (0.85)
- Tắc bóng18 (0.67)
- Chắn bóng12 (0.44)
- Giải vây21 (0.78)
- Đánh đầu17 (0.63)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công15 (0.56)
- Phạm lỗi17 (0.63)
-
6(4) GS/GP
-
49.83 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng90 (15)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.33)
- Chuyền chọc khe2 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng3 (0.5)
- Tắc bóng8 (1.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.67)
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
18(5) GS/GP
-
35.94 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.78)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.17)
- Bị phạm lỗi10 (0.56)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng294 (16.33)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (1.72)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (1.22)
- Chuyền chọc khe2 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công74.15%
- Rê bóng7 (0.39)
- Tắc bóng11 (0.61)
- Chắn bóng9 (0.5)
- Giải vây3 (0.17)
- Đánh đầu3 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.33)
- Phạm lỗi14 (0.78)
-
4(3) GS/GP
-
50.5 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng73 (18.25)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.64%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
4(0) GS/GP
-
12.5 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng32 (8)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công53.13%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
27(25) GS/GP
-
74.59 MPG
-
7.06 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
11 Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.22)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.48)
- Bị phạm lỗi37 (1.37)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng885 (32.78)
- Quan trọng chuyền bóng 63 (2.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc57 (2.11)
- Chuyền chọc khe7 (0.26)
- TL chuyền bóng thành công69.49%
- Rê bóng41 (1.52)
- Tắc bóng29 (1.07)
- Chắn bóng9 (0.33)
- Giải vây2 (0.07)
- Đánh đầu25 (0.93)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công12 (0.44)
- Phạm lỗi19 (0.7)
-
28(28) GS/GP
-
86.86 MPG
-
7.14 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng57 (2.04)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.64)
- Bị phạm lỗi74 (2.64)
- Việt vị5 (0.18)
- Chuyền bóng981 (35.04)
- Quan trọng chuyền bóng 86 (3.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc84 (3)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công69.72%
- Rê bóng49 (1.75)
- Tắc bóng32 (1.14)
- Chắn bóng12 (0.43)
- Giải vây16 (0.57)
- Đánh đầu43 (1.54)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công20 (0.71)
- Phạm lỗi30 (1.07)
-
2(2) GS/GP
-
78 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(1) GS/GP
-
35.83 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng94 (15.67)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.72%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng9 (1.5)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.67)
- Phạm lỗi1 (0.17)
-
4(1) GS/GP
-
30.5 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng79 (19.75)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.01%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng6 (1.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (23)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công69.57%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
40 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(11) GS/GP
-
44.48 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.26)
- Bị phạm lỗi27 (1.17)
- Việt vị3 (0.13)
- Chuyền bóng549 (23.87)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.91)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (0.96)
- Chuyền chọc khe2 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công80.15%
- Rê bóng19 (0.83)
- Tắc bóng22 (0.96)
- Chắn bóng14 (0.61)
- Giải vây4 (0.17)
- Đánh đầu19 (0.83)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (0.39)
- Phạm lỗi21 (0.91)
-
4(3) GS/GP
-
57.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(2) GS/GP
-
37.8 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng93 (18.6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.57%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng8 (1.6)
- Chắn bóng7 (1.4)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
3(3) GS/GP
-
81.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(1) GS/GP
-
19.4 MPG
-
1.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
19(18) GS/GP
-
83.16 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
87.29 MPG
-
7.62 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (2.43)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.86)
- Bị phạm lỗi15 (2.14)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng228 (32.57)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (1.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.29)
- Chuyền chọc khe2 (0.29)
- TL chuyền bóng thành công68.42%
- Rê bóng19 (2.71)
- Tắc bóng21 (3)
- Chắn bóng6 (0.86)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu13 (1.86)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi4 (0.57)
-
4(3) GS/GP
-
72.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(23) GS/GP
-
79.25 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
87.8 MPG
-
5.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.4)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi8 (1.6)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng113 (22.6)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công55.75%
- Rê bóng16 (3.2)
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng11 (2.2)
- Giải vây2 (0.4)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
1(0) GS/GP
-
45 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.91%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-

VĐQG Argentina
Sarmiento Junin
CA Huracan
Atletico Tucuman
Independiente Rivadavia
CA Banfield
Argentinos Juniors



