-
5(0) GS/GP
-
13 MPG
-
3.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng44 (8.8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công86.36%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
34(26) GS/GP
-
65.32 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
14(5) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng64 (1.88)
- Sút trúng mục tiêu33 (0.97)
- Bị phạm lỗi14 (0.41)
- Việt vị5 (0.15)
- Chuyền bóng985 (28.97)
- Quan trọng chuyền bóng 36 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (0.68)
- Chuyền chọc khe6 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công85.28%
- Rê bóng19 (0.56)
- Tắc bóng8 (0.24)
- Chắn bóng8 (0.24)
- Giải vây9 (0.26)
- Đánh đầu31 (0.91)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công5 (0.15)
- Phạm lỗi5 (0.15)
-
32(32) GS/GP
-
86.91 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
11(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng69 (2.16)
- Sút trúng mục tiêu26 (0.81)
- Bị phạm lỗi28 (0.88)
- Việt vị9 (0.28)
- Chuyền bóng1165 (36.41)
- Quan trọng chuyền bóng 50 (1.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (1.31)
- Chuyền chọc khe5 (0.16)
- TL chuyền bóng thành công83.52%
- Rê bóng20 (0.63)
- Tắc bóng15 (0.47)
- Chắn bóng7 (0.22)
- Giải vây9 (0.28)
- Đánh đầu38 (1.19)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công9 (0.28)
- Phạm lỗi12 (0.38)
-
30(25) GS/GP
-
73.6 MPG
-
7.17 Avg Rating
-
15(5) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng69 (2.3)
- Sút trúng mục tiêu34 (1.13)
- Bị phạm lỗi35 (1.17)
- Việt vị8 (0.27)
- Chuyền bóng1001 (33.37)
- Quan trọng chuyền bóng 78 (2.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (0.93)
- Chuyền chọc khe9 (0.3)
- TL chuyền bóng thành công84.22%
- Rê bóng25 (0.83)
- Tắc bóng11 (0.37)
- Chắn bóng10 (0.33)
- Giải vây11 (0.37)
- Đánh đầu27 (0.9)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công9 (0.3)
- Phạm lỗi8 (0.27)
-
32(26) GS/GP
-
74.81 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
12(4) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng63 (1.97)
- Sút trúng mục tiêu26 (0.81)
- Bị phạm lỗi36 (1.13)
- Việt vị9 (0.28)
- Chuyền bóng933 (29.16)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc47 (1.47)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.74%
- Rê bóng28 (0.88)
- Tắc bóng5 (0.16)
- Chắn bóng6 (0.19)
- Giải vây10 (0.31)
- Đánh đầu33 (1.03)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công10 (0.31)
- Phạm lỗi9 (0.28)
-
32(30) GS/GP
-
84.69 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
9 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng93 (2.91)
- Sút trúng mục tiêu35 (1.09)
- Bị phạm lỗi29 (0.91)
- Việt vị8 (0.25)
- Chuyền bóng967 (30.22)
- Quan trọng chuyền bóng 41 (1.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (0.84)
- Chuyền chọc khe6 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công81.39%
- Rê bóng32 (1)
- Tắc bóng7 (0.22)
- Chắn bóng12 (0.38)
- Giải vây7 (0.22)
- Đánh đầu35 (1.09)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (0.44)
- Phạm lỗi11 (0.34)
-
28(26) GS/GP
-
85.21 MPG
-
7.25 Avg Rating
-
20(5) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng95 (3.39)
- Sút trúng mục tiêu44 (1.57)
- Bị phạm lỗi42 (1.5)
- Việt vị9 (0.32)
- Chuyền bóng891 (31.82)
- Quan trọng chuyền bóng 39 (1.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc38 (1.36)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công82.27%
- Rê bóng25 (0.89)
- Tắc bóng6 (0.21)
- Chắn bóng7 (0.25)
- Giải vây5 (0.18)
- Đánh đầu38 (1.36)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công8 (0.29)
- Phạm lỗi2 (0.07)
-
19(14) GS/GP
-
74.79 MPG
-
7.21 Avg Rating
-
12(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng43 (2.26)
- Sút trúng mục tiêu25 (1.32)
- Bị phạm lỗi19 (1)
- Việt vị7 (0.37)
- Chuyền bóng512 (26.95)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (1.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (1.05)
- Chuyền chọc khe2 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công83.4%
- Rê bóng23 (1.21)
- Tắc bóng2 (0.11)
- Chắn bóng4 (0.21)
- Giải vây4 (0.21)
- Đánh đầu25 (1.32)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.42)
- Phạm lỗi6 (0.32)
-
30(28) GS/GP
-
80.1 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
17(5) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng111 (3.7)
- Sút trúng mục tiêu45 (1.5)
- Bị phạm lỗi19 (0.63)
- Việt vị10 (0.33)
- Chuyền bóng941 (31.37)
- Quan trọng chuyền bóng 48 (1.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (1.17)
- Chuyền chọc khe5 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công80.77%
- Rê bóng28 (0.93)
- Tắc bóng9 (0.3)
- Chắn bóng12 (0.4)
- Giải vây11 (0.37)
- Đánh đầu49 (1.63)
- Cản bóng3 (0.1)
- Đánh đầu thành công10 (0.33)
- Phạm lỗi5 (0.17)
-
34(22) GS/GP
-
65.32 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
13(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng83 (2.44)
- Sút trúng mục tiêu35 (1.03)
- Bị phạm lỗi28 (0.82)
- Việt vị13 (0.38)
- Chuyền bóng775 (22.79)
- Quan trọng chuyền bóng 52 (1.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (1.06)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng15 (0.44)
- Tắc bóng6 (0.18)
- Chắn bóng9 (0.26)
- Giải vây6 (0.18)
- Đánh đầu49 (1.44)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (0.29)
- Phạm lỗi10 (0.29)
-
34(28) GS/GP
-
69.79 MPG
-
7.11 Avg Rating
-
15(5) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng99 (2.91)
- Sút trúng mục tiêu38 (1.12)
- Bị phạm lỗi35 (1.03)
- Việt vị16 (0.47)
- Chuyền bóng835 (24.56)
- Quan trọng chuyền bóng 36 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc39 (1.15)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công83.71%
- Rê bóng31 (0.91)
- Tắc bóng9 (0.26)
- Chắn bóng20 (0.59)
- Giải vây1 (0.03)
- Đánh đầu46 (1.35)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công6 (0.18)
- Phạm lỗi13 (0.38)
-
15(12) GS/GP
-
72.33 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
5(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng43 (2.87)
- Sút trúng mục tiêu23 (1.53)
- Bị phạm lỗi14 (0.93)
- Việt vị3 (0.2)
- Chuyền bóng339 (22.6)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.53)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.99%
- Rê bóng25 (1.67)
- Tắc bóng4 (0.27)
- Chắn bóng8 (0.53)
- Giải vây-
- Đánh đầu18 (1.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.53)
- Phạm lỗi10 (0.67)
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
19 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng20 (6.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
34 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
99.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(5) GS/GP
-
65.25 MPG
-
7.23 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (2.88)
- Sút trúng mục tiêu11 (1.38)
- Bị phạm lỗi2 (0.25)
- Việt vị2 (0.25)
- Chuyền bóng212 (26.5)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công91.04%
- Rê bóng3 (0.38)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (0.5)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.25)
-
1(1) GS/GP
-
63 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
80.5 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị6 (1)
- Chuyền bóng236 (39.33)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (2.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.86%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu10 (1.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
8(7) GS/GP
-
70.5 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (2.63)
- Sút trúng mục tiêu9 (1.13)
- Bị phạm lỗi5 (0.63)
- Việt vị5 (0.63)
- Chuyền bóng210 (26.25)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.38%
- Rê bóng2 (0.25)
- Tắc bóng1 (0.13)
- Chắn bóng1 (0.13)
- Giải vây3 (0.38)
- Đánh đầu5 (0.63)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi2 (0.25)
-
4(3) GS/GP
-
55.25 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(9) GS/GP
-
79.44 MPG
-
7.49 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng24 (2.67)
- Sút trúng mục tiêu14 (1.56)
- Bị phạm lỗi9 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng285 (31.67)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (1.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1)
- Chuyền chọc khe3 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công86.67%
- Rê bóng17 (1.89)
- Tắc bóng4 (0.44)
- Chắn bóng2 (0.22)
- Giải vây1 (0.11)
- Đánh đầu7 (0.78)
- Cản bóng1 (0.11)
- Đánh đầu thành công2 (0.22)
- Phạm lỗi6 (0.67)
-
1(1) GS/GP
-
79 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(5) GS/GP
-
53.88 MPG
-
5.63 Avg Rating
-
2(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.38)
- Bị phạm lỗi7 (0.88)
- Việt vị3 (0.38)
- Chuyền bóng111 (13.88)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.59%
- Rê bóng2 (0.25)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.38)
- Phạm lỗi1 (0.13)
-
7(7) GS/GP
-
68.57 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.43)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.57)
- Bị phạm lỗi4 (0.57)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng167 (23.86)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.62%
- Rê bóng4 (0.57)
- Tắc bóng3 (0.43)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu6 (0.86)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.14)
-
3(1) GS/GP
-
44.33 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(7) GS/GP
-
63.33 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng27 (3)
- Sút trúng mục tiêu10 (1.11)
- Bị phạm lỗi3 (0.33)
- Việt vị7 (0.78)
- Chuyền bóng219 (24.33)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.39%
- Rê bóng8 (0.89)
- Tắc bóng3 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.11)
- Giải vây2 (0.22)
- Đánh đầu1 (0.11)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.22)
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
59 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
47.25 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng75 (18.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.67%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu7 (1.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi-
-
4(0) GS/GP
-
34.25 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng81 (20.25)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(5) GS/GP
-
71 MPG
-
3.54 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị3 (0.43)
- Chuyền bóng59 (8.43)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.29)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công88.14%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu5 (0.71)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
63 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
80.17 MPG
-
7.27 Avg Rating
-
5(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng18 (3)
- Sút trúng mục tiêu8 (1.33)
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng202 (33.67)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.33)
- Chuyền chọc khe2 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công84.65%
- Rê bóng6 (1)
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu9 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
3(3) GS/GP
-
89.67 MPG
-
7.04 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (2.67)
- Sút trúng mục tiêu3 (1)
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng90 (30)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.44%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
7(3) GS/GP
-
47.43 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.57)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị3 (0.43)
- Chuyền bóng136 (19.43)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.29%
- Rê bóng3 (0.43)
- Tắc bóng2 (0.29)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu6 (0.86)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.29)
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
4(3) GS/GP
-
74 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng75 (37.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công76%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (3)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng116 (29)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công80.17%
- Rê bóng5 (1.25)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu5 (1.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
3(2) GS/GP
-
56.67 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(5) GS/GP
-
44 MPG
-
2.01 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.36)
- Bị phạm lỗi2 (0.18)
- Việt vị3 (0.27)
- Chuyền bóng50 (4.55)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84%
- Rê bóng5 (0.45)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.27)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.09)
- Phạm lỗi2 (0.18)
-
2(0) GS/GP
-
11 MPG
-
6.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (4)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.5%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
65 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(1) GS/GP
-
19.63 MPG
-
2.25 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (0.38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.13)
-
13(6) GS/GP
-
44.15 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng22 (1.69)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.62)
- Bị phạm lỗi6 (0.46)
- Việt vị3 (0.23)
- Chuyền bóng183 (14.08)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.31)
- Chuyền chọc khe2 (0.15)
- TL chuyền bóng thành công84.7%
- Rê bóng10 (0.77)
- Tắc bóng7 (0.54)
- Chắn bóng2 (0.15)
- Giải vây1 (0.08)
- Đánh đầu9 (0.69)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.46)
- Phạm lỗi1 (0.08)
-
2(2) GS/GP
-
81.5 MPG
-
3.45 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng27 (13.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.48%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
84.33 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
5(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (3.67)
- Sút trúng mục tiêu11 (1.83)
- Bị phạm lỗi15 (2.5)
- Việt vị7 (1.17)
- Chuyền bóng114 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công79.82%
- Rê bóng9 (1.5)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây5 (0.83)
- Đánh đầu11 (1.83)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.17)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Đức
Hamburger
SC Paderborn 07
Europa League
OFI Crete
VfB Stuttgart
Borussia Dortmund
Koln



