-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
37(37) GS/GP
-
90 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (0.24)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1193 (32.24)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc324 (8.76)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.08%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây26 (0.7)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.14)
- Phạm lỗi-
-
45(45) GS/GP
-
88.69 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.07)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1431 (31.8)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc400 (8.89)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công51.92%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây36 (0.8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (0.2)
- Phạm lỗi2 (0.04)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
5.86 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
38(38) GS/GP
-
89.63 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.08)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1312 (34.53)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc312 (8.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54.95%
- Rê bóng2 (0.05)
- Tắc bóng2 (0.05)
- Chắn bóng-
- Giải vây22 (0.58)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.11)
- Phạm lỗi-
-
28(28) GS/GP
-
90 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.11)
- Việt vị-
- Chuyền bóng889 (31.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc130 (4.64)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.89%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây18 (0.64)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.14)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng42 (42)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (9)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.05%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
44(44) GS/GP
-
89.2 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1225 (27.84)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.02)
- Chuyền dài chuẩn sắc262 (5.95)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công48%
- Rê bóng1 (0.02)
- Tắc bóng1 (0.02)
- Chắn bóng1 (0.02)
- Giải vây49 (1.11)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.18)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (7)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
43(43) GS/GP
-
90 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.12)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1569 (36.49)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.02)
- Chuyền dài chuẩn sắc303 (7.05)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.42%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây44 (1.02)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công20 (0.47)
- Phạm lỗi4 (0.09)
-
8(8) GS/GP
-
90 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng218 (27.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc72 (9)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.34%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây10 (1.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.25)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Síp
Karmiotissa Pano Polemidion
Krasava ENY Ypsonas FC
Apollon Limassol FC
Aris Limassol
Omonia Aradippou



