-
4(0) GS/GP
-
4.5 MPG
-
3.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (1.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
32(11) GS/GP
-
38.75 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng38 (1.19)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.5)
- Bị phạm lỗi14 (0.44)
- Việt vị9 (0.28)
- Chuyền bóng156 (4.88)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.03)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.74%
- Rê bóng13 (0.41)
- Tắc bóng4 (0.13)
- Chắn bóng3 (0.09)
- Giải vây5 (0.16)
- Đánh đầu21 (0.66)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công19 (0.59)
- Phạm lỗi12 (0.38)
-
18(2) GS/GP
-
19.83 MPG
-
5.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi1 (0.06)
- Việt vị3 (0.17)
- Chuyền bóng50 (2.78)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78%
- Rê bóng1 (0.06)
- Tắc bóng2 (0.11)
- Chắn bóng1 (0.06)
- Giải vây1 (0.06)
- Đánh đầu12 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.11)
- Phạm lỗi4 (0.22)
-
20(9) GS/GP
-
49.2 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
9(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.75)
- Sút trúng mục tiêu21 (1.05)
- Bị phạm lỗi17 (0.85)
- Việt vị4 (0.2)
- Chuyền bóng158 (7.9)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.1)
- Chuyền chọc khe2 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công65.19%
- Rê bóng14 (0.7)
- Tắc bóng5 (0.25)
- Chắn bóng2 (0.1)
- Giải vây4 (0.2)
- Đánh đầu35 (1.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (0.45)
- Phạm lỗi16 (0.8)
-
31(21) GS/GP
-
60.84 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
18(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng73 (2.35)
- Sút trúng mục tiêu35 (1.13)
- Bị phạm lỗi30 (0.97)
- Việt vị15 (0.48)
- Chuyền bóng237 (7.65)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.74)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.1)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công67.93%
- Rê bóng12 (0.39)
- Tắc bóng9 (0.29)
- Chắn bóng1 (0.03)
- Giải vây5 (0.16)
- Đánh đầu36 (1.16)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công21 (0.68)
- Phạm lỗi21 (0.68)
-
18(16) GS/GP
-
77.17 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
8(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.94)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.83)
- Bị phạm lỗi22 (1.22)
- Việt vị17 (0.94)
- Chuyền bóng154 (8.56)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.11)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công68.83%
- Rê bóng9 (0.5)
- Tắc bóng9 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.06)
- Giải vây10 (0.56)
- Đánh đầu27 (1.5)
- Cản bóng2 (0.11)
- Đánh đầu thành công29 (1.61)
- Phạm lỗi27 (1.5)
-
26(23) GS/GP
-
80.19 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
12(4) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng49 (1.88)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.77)
- Bị phạm lỗi41 (1.58)
- Việt vị22 (0.85)
- Chuyền bóng343 (13.19)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.08)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công69.97%
- Rê bóng26 (1)
- Tắc bóng12 (0.46)
- Chắn bóng6 (0.23)
- Giải vây14 (0.54)
- Đánh đầu38 (1.46)
- Cản bóng3 (0.12)
- Đánh đầu thành công44 (1.69)
- Phạm lỗi40 (1.54)
-
35(32) GS/GP
-
83.17 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng54 (1.54)
- Sút trúng mục tiêu21 (0.6)
- Bị phạm lỗi40 (1.14)
- Việt vị34 (0.97)
- Chuyền bóng516 (14.74)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.31)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công64.34%
- Rê bóng23 (0.66)
- Tắc bóng14 (0.4)
- Chắn bóng3 (0.09)
- Giải vây14 (0.4)
- Đánh đầu50 (1.43)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công63 (1.8)
- Phạm lỗi55 (1.57)
-
30(29) GS/GP
-
84.5 MPG
-
7 Avg Rating
-
14(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
9 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng65 (2.17)
- Sút trúng mục tiêu30 (1)
- Bị phạm lỗi32 (1.07)
- Việt vị20 (0.67)
- Chuyền bóng441 (14.7)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (1.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.13)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công67.8%
- Rê bóng17 (0.57)
- Tắc bóng9 (0.3)
- Chắn bóng6 (0.2)
- Giải vây14 (0.47)
- Đánh đầu41 (1.37)
- Cản bóng4 (0.13)
- Đánh đầu thành công45 (1.5)
- Phạm lỗi41 (1.37)
-
28(23) GS/GP
-
72.11 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng53 (1.89)
- Sút trúng mục tiêu19 (0.68)
- Bị phạm lỗi36 (1.29)
- Việt vị20 (0.71)
- Chuyền bóng395 (14.11)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.25)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công71.39%
- Rê bóng18 (0.64)
- Tắc bóng8 (0.29)
- Chắn bóng6 (0.21)
- Giải vây14 (0.5)
- Đánh đầu44 (1.57)
- Cản bóng5 (0.18)
- Đánh đầu thành công16 (0.57)
- Phạm lỗi37 (1.32)
-
20(16) GS/GP
-
68.3 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng31 (1.55)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.6)
- Bị phạm lỗi25 (1.25)
- Việt vị18 (0.9)
- Chuyền bóng190 (9.5)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.05)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.16%
- Rê bóng8 (0.4)
- Tắc bóng6 (0.3)
- Chắn bóng5 (0.25)
- Giải vây1 (0.05)
- Đánh đầu39 (1.95)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công5 (0.25)
- Phạm lỗi29 (1.45)
-
13(9) GS/GP
-
59.38 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
5(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng17 (1.31)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.62)
- Bị phạm lỗi19 (1.46)
- Việt vị4 (0.31)
- Chuyền bóng127 (9.77)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.65%
- Rê bóng8 (0.62)
- Tắc bóng6 (0.46)
- Chắn bóng2 (0.15)
- Giải vây1 (0.08)
- Đánh đầu21 (1.62)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công3 (0.23)
- Phạm lỗi12 (0.92)
-
2(2) GS/GP
-
69.5 MPG
-
7.5 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu3 (1.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị2 (1)
- Chuyền bóng19 (9.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.16%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
60 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (3)
- Sút trúng mục tiêu3 (1.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng18 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.44%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
6 MPG
-
5.86 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
44.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
23 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (3.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
2(1) GS/GP
-
58 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (8.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công47.06%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu6 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi4 (2)
-
4(2) GS/GP
-
59.5 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng22 (5.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
74.4 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi10 (2)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng56 (11.2)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.64%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu9 (1.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.6)
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
23 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (4)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng15 (15)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.67%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi2 (2)
-
2(0) GS/GP
-
10.5 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng12 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(0) GS/GP
-
19 MPG
-
3.11 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (1.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(0) GS/GP
-
45 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng5 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(1) GS/GP
-
79 MPG
-
7.86 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (4)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng11 (11)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.64%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
2(1) GS/GP
-
54.5 MPG
-
3.03 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (2)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
41(41) GS/GP
-
86.73 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
17(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng111 (2.71)
- Sút trúng mục tiêu41 (1)
- Bị phạm lỗi75 (1.83)
- Việt vị36 (0.88)
- Chuyền bóng636 (15.51)
- Quan trọng chuyền bóng 57 (1.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.17)
- Chuyền chọc khe4 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công73.74%
- Rê bóng60 (1.46)
- Tắc bóng19 (0.46)
- Chắn bóng7 (0.17)
- Giải vây6 (0.15)
- Đánh đầu96 (2.34)
- Cản bóng3 (0.07)
- Đánh đầu thành công21 (0.51)
- Phạm lỗi73 (1.78)
-
2(1) GS/GP
-
55.5 MPG
-
3.02 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng9 (4.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Ngoại Hạng Anh
Aston Villa
Reading
Sunderland
Leeds United
Birmingham
Tottenham Hotspur



