-
30(26) GS/GP
-
74.73 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (0.93)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.2)
- Bị phạm lỗi24 (0.8)
- Việt vị4 (0.13)
- Chuyền bóng856 (28.53)
- Quan trọng chuyền bóng 48 (1.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc49 (1.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.39%
- Rê bóng13 (0.43)
- Tắc bóng33 (1.1)
- Chắn bóng20 (0.67)
- Giải vây42 (1.4)
- Đánh đầu20 (0.67)
- Cản bóng5 (0.17)
- Đánh đầu thành công20 (0.67)
- Phạm lỗi24 (0.8)
-
15(13) GS/GP
-
80.27 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.07)
- Bị phạm lỗi18 (1.2)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng387 (25.8)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (1.33)
- Chuyền chọc khe2 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công75.71%
- Rê bóng7 (0.47)
- Tắc bóng29 (1.93)
- Chắn bóng10 (0.67)
- Giải vây56 (3.73)
- Đánh đầu3 (0.2)
- Cản bóng9 (0.6)
- Đánh đầu thành công16 (1.07)
- Phạm lỗi15 (1)
-
27(18) GS/GP
-
64.56 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.15)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (0.33)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng584 (21.63)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (1.15)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.72%
- Rê bóng16 (0.59)
- Tắc bóng30 (1.11)
- Chắn bóng17 (0.63)
- Giải vây49 (1.81)
- Đánh đầu11 (0.41)
- Cản bóng5 (0.19)
- Đánh đầu thành công18 (0.67)
- Phạm lỗi22 (0.81)
-
31(26) GS/GP
-
73.06 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.68)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.23)
- Bị phạm lỗi20 (0.65)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng725 (23.39)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (0.97)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (0.74)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công66.21%
- Rê bóng8 (0.26)
- Tắc bóng46 (1.48)
- Chắn bóng27 (0.87)
- Giải vây56 (1.81)
- Đánh đầu7 (0.23)
- Cản bóng6 (0.19)
- Đánh đầu thành công24 (0.77)
- Phạm lỗi29 (0.94)
-
32(26) GS/GP
-
75.16 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.09)
- Bị phạm lỗi18 (0.56)
- Việt vị4 (0.13)
- Chuyền bóng1001 (31.28)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc71 (2.22)
- Chuyền chọc khe5 (0.16)
- TL chuyền bóng thành công64.74%
- Rê bóng7 (0.22)
- Tắc bóng35 (1.09)
- Chắn bóng20 (0.63)
- Giải vây37 (1.16)
- Đánh đầu14 (0.44)
- Cản bóng4 (0.13)
- Đánh đầu thành công38 (1.19)
- Phạm lỗi14 (0.44)
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(5) GS/GP
-
36.07 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Ireland
Shelbourne
Dundalk
Shamrock Rovers
Waterford United
Drogheda United



