-
11(10) GS/GP
-
83.45 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.18)
- Việt vị-
- Chuyền bóng298 (27.09)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc66 (6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.18)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.09)
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng213 (35.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc45 (7.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.22%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(18) GS/GP
-
90 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng436 (24.22)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc107 (5.94)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.17%
- Rê bóng2 (0.11)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (0.11)
- Giải vây8 (0.44)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.11)
- Phạm lỗi-
-
34(34) GS/GP
-
90 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.06)
- Việt vị-
- Chuyền bóng654 (19.24)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc224 (6.59)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.24%
- Rê bóng2 (0.06)
- Tắc bóng1 (0.03)
- Chắn bóng-
- Giải vây12 (0.35)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công15 (0.44)
- Phạm lỗi1 (0.03)
-
32(32) GS/GP
-
89.97 MPG
-
7.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng805 (25.16)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc259 (8.09)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.88%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (0.06)
- Giải vây30 (0.94)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.22)
- Phạm lỗi-
-
31(31) GS/GP
-
90 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.06)
- Việt vị-
- Chuyền bóng783 (25.26)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc249 (8.03)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.37%
- Rê bóng6 (0.19)
- Tắc bóng1 (0.03)
- Chắn bóng-
- Giải vây12 (0.39)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.03)
- Phạm lỗi1 (0.03)
-
34(34) GS/GP
-
90 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng854 (25.12)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc290 (8.53)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.97%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.12)
- Chắn bóng-
- Giải vây17 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(28) GS/GP
-
90 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.18)
- Việt vị-
- Chuyền bóng696 (24.86)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc226 (8.07)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.43%
- Rê bóng1 (0.04)
- Tắc bóng1 (0.04)
- Chắn bóng-
- Giải vây12 (0.43)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.11)
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
90 MPG
-
3.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng88 (11)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.73%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (30)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công40%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
25(25) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
67 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng120 (24)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công51.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
90 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng196 (28)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (5.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.14)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.57)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi1 (0.14)
-
7(7) GS/GP
-
86.29 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng261 (37.29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc54 (7.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.5%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (0.71)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.29)
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng107 (35.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54.21%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
5.78 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng26 (26)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.54%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng179 (29.83)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc68 (11.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công59.22%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng141 (28.2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc51 (10.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.41%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
84.67 MPG
-
2.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng32 (10.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.25%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
93.75 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng292 (36.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc78 (9.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.9%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây6 (0.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.13)
-
2(1) GS/GP
-
48.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
5.79 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng168 (28)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc48 (8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây7 (1.17)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.5)
- Phạm lỗi-

Europa Conference League
FC Shakhtar Donetsk
VĐQG Hà Lan
Fortuna Sittard
FC Groningen
Sparta Prague
Sparta Rotterdam



