-
21(12) GS/GP
-
49.29 MPG
-
5.72 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.24)
- Bị phạm lỗi5 (0.24)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng767 (36.52)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (1.43)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công91.4%
- Rê bóng3 (0.14)
- Tắc bóng16 (0.76)
- Chắn bóng11 (0.52)
- Giải vây75 (3.57)
- Đánh đầu-
- Cản bóng10 (0.48)
- Đánh đầu thành công22 (1.05)
- Phạm lỗi6 (0.29)
-
28(26) GS/GP
-
83.75 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.18)
- Bị phạm lỗi13 (0.46)
- Việt vị4 (0.14)
- Chuyền bóng2010 (71.79)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc96 (3.43)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công92.84%
- Rê bóng5 (0.18)
- Tắc bóng23 (0.82)
- Chắn bóng29 (1.04)
- Giải vây133 (4.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng34 (1.21)
- Đánh đầu thành công66 (2.36)
- Phạm lỗi16 (0.57)
-
39(39) GS/GP
-
89.38 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.13)
- Bị phạm lỗi16 (0.41)
- Việt vị3 (0.08)
- Chuyền bóng2645 (67.82)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc121 (3.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.27%
- Rê bóng6 (0.15)
- Tắc bóng22 (0.56)
- Chắn bóng51 (1.31)
- Giải vây186 (4.77)
- Đánh đầu3 (0.08)
- Cản bóng41 (1.05)
- Đánh đầu thành công90 (2.31)
- Phạm lỗi30 (0.77)
-
12(12) GS/GP
-
90 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.25)
- Bị phạm lỗi7 (0.58)
- Việt vị-
- Chuyền bóng736 (61.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (2.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.17%
- Rê bóng1 (0.08)
- Tắc bóng10 (0.83)
- Chắn bóng26 (2.17)
- Giải vây49 (4.08)
- Đánh đầu1 (0.08)
- Cản bóng10 (0.83)
- Đánh đầu thành công24 (2)
- Phạm lỗi9 (0.75)
-
5(5) GS/GP
-
85.2 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
14 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
67.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
63.75 MPG
-
7.43 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng211 (52.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (4.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.79%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây14 (3.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công8 (2)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
2(2) GS/GP
-
84.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(28) GS/GP
-
88 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi18 (0.62)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1385 (47.76)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc120 (4.14)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công76.61%
- Rê bóng6 (0.21)
- Tắc bóng34 (1.17)
- Chắn bóng47 (1.62)
- Giải vây129 (4.45)
- Đánh đầu3 (0.1)
- Cản bóng29 (1)
- Đánh đầu thành công83 (2.86)
- Phạm lỗi20 (0.69)
-
4(4) GS/GP
-
97.5 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng232 (58)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.34%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây24 (6)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng3 (0.75)
- Đánh đầu thành công10 (2.5)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
4(4) GS/GP
-
68 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
33.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(19) GS/GP
-
70.04 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.15)
- Bị phạm lỗi9 (0.35)
- Việt vị-
- Chuyền bóng950 (36.54)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc74 (2.85)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công84.95%
- Rê bóng2 (0.08)
- Tắc bóng17 (0.65)
- Chắn bóng30 (1.15)
- Giải vây66 (2.54)
- Đánh đầu4 (0.15)
- Cản bóng20 (0.77)
- Đánh đầu thành công41 (1.58)
- Phạm lỗi20 (0.77)
-
6(6) GS/GP
-
100 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(25) GS/GP
-
71 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.34)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi20 (0.63)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1201 (37.53)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc110 (3.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.6%
- Rê bóng6 (0.19)
- Tắc bóng20 (0.63)
- Chắn bóng57 (1.78)
- Giải vây91 (2.84)
- Đánh đầu-
- Cản bóng34 (1.06)
- Đánh đầu thành công45 (1.41)
- Phạm lỗi16 (0.5)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(13) GS/GP
-
84.62 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(13) GS/GP
-
84.71 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.07)
- Bị phạm lỗi5 (0.36)
- Việt vị-
- Chuyền bóng570 (40.71)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc51 (3.64)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.09%
- Rê bóng2 (0.14)
- Tắc bóng3 (0.21)
- Chắn bóng28 (2)
- Giải vây70 (5)
- Đánh đầu2 (0.14)
- Cản bóng12 (0.86)
- Đánh đầu thành công23 (1.64)
- Phạm lỗi15 (1.07)
-
8(6) GS/GP
-
69.75 MPG
-
6.13 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.38)
- Bị phạm lỗi5 (0.63)
- Việt vị-
- Chuyền bóng266 (33.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (1.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.95%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng3 (0.38)
- Giải vây24 (3)
- Đánh đầu2 (0.25)
- Cản bóng2 (0.25)
- Đánh đầu thành công14 (1.75)
- Phạm lỗi3 (0.38)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(17) GS/GP
-
89.41 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.82)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.18)
- Bị phạm lỗi6 (0.35)
- Việt vị2 (0.12)
- Chuyền bóng554 (32.59)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc41 (2.41)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.99%
- Rê bóng3 (0.18)
- Tắc bóng15 (0.88)
- Chắn bóng44 (2.59)
- Giải vây99 (5.82)
- Đánh đầu-
- Cản bóng20 (1.18)
- Đánh đầu thành công34 (2)
- Phạm lỗi4 (0.24)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng291 (72.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.97%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây32 (8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (1)
- Đánh đầu thành công16 (4)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(23) GS/GP
-
85.46 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi15 (0.63)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1060 (44.17)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc61 (2.54)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.43%
- Rê bóng1 (0.04)
- Tắc bóng27 (1.13)
- Chắn bóng41 (1.71)
- Giải vây127 (5.29)
- Đánh đầu9 (0.38)
- Cản bóng14 (0.58)
- Đánh đầu thành công67 (2.79)
- Phạm lỗi19 (0.79)
-
3(2) GS/GP
-
67.67 MPG
-
4.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng82 (27.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.8%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng5 (1.67)
- Giải vây9 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi3 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(23) GS/GP
-
90 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.65)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.3)
- Bị phạm lỗi20 (0.87)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1127 (49)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (1.87)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.63%
- Rê bóng1 (0.04)
- Tắc bóng30 (1.3)
- Chắn bóng46 (2)
- Giải vây144 (6.26)
- Đánh đầu4 (0.17)
- Cản bóng15 (0.65)
- Đánh đầu thành công72 (3.13)
- Phạm lỗi18 (0.78)
-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
5.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng142 (28.4)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.99%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây34 (6.8)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (2.2)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng395 (65.83)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (5.33)
- Chuyền chọc khe2 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công87.59%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng15 (2.5)
- Giải vây38 (6.33)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công16 (2.67)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(9) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(10) GS/GP
-
50.65 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.1)
- Bị phạm lỗi6 (0.3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng472 (23.6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc45 (2.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.3%
- Rê bóng-
- Tắc bóng13 (0.65)
- Chắn bóng31 (1.55)
- Giải vây66 (3.3)
- Đánh đầu5 (0.25)
- Cản bóng6 (0.3)
- Đánh đầu thành công21 (1.05)
- Phạm lỗi6 (0.3)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(15) GS/GP
-
74.74 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.16)
- Bị phạm lỗi9 (0.47)
- Việt vị-
- Chuyền bóng838 (44.11)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc73 (3.84)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.1%
- Rê bóng4 (0.21)
- Tắc bóng25 (1.32)
- Chắn bóng37 (1.95)
- Giải vây77 (4.05)
- Đánh đầu8 (0.42)
- Cản bóng7 (0.37)
- Đánh đầu thành công43 (2.26)
- Phạm lỗi13 (0.68)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
97.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

MLS Mỹ
Colorado Rapids
Minnesota United FC
Seattle Sounders
San Diego FC
Montreal Impact
San Jose Earthquakes



