-
7(4) GS/GP
-
57.86 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi5 (0.71)
- Việt vị-
- Chuyền bóng266 (38)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (1.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.1%
- Rê bóng4 (0.57)
- Tắc bóng3 (0.43)
- Chắn bóng4 (0.57)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu4 (0.57)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.57)
- Phạm lỗi-
-
37(24) GS/GP
-
60.32 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.3)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.05)
- Bị phạm lỗi17 (0.46)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1114 (30.11)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc57 (1.54)
- Chuyền chọc khe4 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công83.75%
- Rê bóng11 (0.3)
- Tắc bóng54 (1.46)
- Chắn bóng22 (0.59)
- Giải vây41 (1.11)
- Đánh đầu11 (0.3)
- Cản bóng7 (0.19)
- Đánh đầu thành công33 (0.89)
- Phạm lỗi10 (0.27)
-
37(33) GS/GP
-
78.14 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.59)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.16)
- Bị phạm lỗi13 (0.35)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1422 (38.43)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc62 (1.68)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công88.75%
- Rê bóng12 (0.32)
- Tắc bóng55 (1.49)
- Chắn bóng29 (0.78)
- Giải vây36 (0.97)
- Đánh đầu7 (0.19)
- Cản bóng7 (0.19)
- Đánh đầu thành công24 (0.65)
- Phạm lỗi22 (0.59)
-
34(33) GS/GP
-
87.29 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.15)
- Bị phạm lỗi15 (0.44)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1333 (39.21)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc87 (2.56)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công83.35%
- Rê bóng16 (0.47)
- Tắc bóng64 (1.88)
- Chắn bóng23 (0.68)
- Giải vây29 (0.85)
- Đánh đầu17 (0.5)
- Cản bóng10 (0.29)
- Đánh đầu thành công39 (1.15)
- Phạm lỗi33 (0.97)
-
33(31) GS/GP
-
84.36 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (0.85)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.21)
- Bị phạm lỗi22 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1206 (36.55)
- Quan trọng chuyền bóng 64 (1.94)
- Chuyền dài chuẩn sắc80 (2.42)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công79.77%
- Rê bóng8 (0.24)
- Tắc bóng62 (1.88)
- Chắn bóng35 (1.06)
- Giải vây32 (0.97)
- Đánh đầu10 (0.3)
- Cản bóng9 (0.27)
- Đánh đầu thành công37 (1.12)
- Phạm lỗi34 (1.03)
-
38(32) GS/GP
-
72.63 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.61)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.16)
- Bị phạm lỗi27 (0.71)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1350 (35.53)
- Quan trọng chuyền bóng 39 (1.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc87 (2.29)
- Chuyền chọc khe2 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công75.41%
- Rê bóng18 (0.47)
- Tắc bóng58 (1.53)
- Chắn bóng44 (1.16)
- Giải vây27 (0.71)
- Đánh đầu24 (0.63)
- Cản bóng5 (0.13)
- Đánh đầu thành công54 (1.42)
- Phạm lỗi35 (0.92)
-
18(17) GS/GP
-
87.44 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng19 (1.06)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.17)
- Bị phạm lỗi9 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng670 (37.22)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.94)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1.83)
- Chuyền chọc khe2 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công82.69%
- Rê bóng18 (1)
- Tắc bóng39 (2.17)
- Chắn bóng32 (1.78)
- Giải vây44 (2.44)
- Đánh đầu13 (0.72)
- Cản bóng5 (0.28)
- Đánh đầu thành công19 (1.06)
- Phạm lỗi11 (0.61)
-
1(1) GS/GP
-
72 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (36)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(30) GS/GP
-
84.09 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.59)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi14 (0.44)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1143 (35.72)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc79 (2.47)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công80.75%
- Rê bóng9 (0.28)
- Tắc bóng54 (1.69)
- Chắn bóng39 (1.22)
- Giải vây60 (1.88)
- Đánh đầu13 (0.41)
- Cản bóng12 (0.38)
- Đánh đầu thành công30 (0.94)
- Phạm lỗi24 (0.75)
-
1(0) GS/GP
-
29 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
63.5 MPG
-
3.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng56 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.93%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
4(4) GS/GP
-
92.75 MPG
-
3.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng63 (15.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.95%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
1(0) GS/GP
-
21 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng15 (15)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
5 MPG
-
6.01 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
72 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (35)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (4)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi-
-
13(11) GS/GP
-
76.54 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.85)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi5 (0.38)
- Việt vị-
- Chuyền bóng442 (34)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (1.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.22%
- Rê bóng8 (0.62)
- Tắc bóng18 (1.38)
- Chắn bóng19 (1.46)
- Giải vây25 (1.92)
- Đánh đầu4 (0.31)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công17 (1.31)
- Phạm lỗi20 (1.54)
-
2(1) GS/GP
-
45.5 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng55 (27.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(20) GS/GP
-
70.04 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (0.96)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.22)
- Bị phạm lỗi18 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng759 (28.11)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (1.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.48)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.76%
- Rê bóng11 (0.41)
- Tắc bóng38 (1.41)
- Chắn bóng46 (1.7)
- Giải vây38 (1.41)
- Đánh đầu23 (0.85)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công42 (1.56)
- Phạm lỗi13 (0.48)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng42 (21)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.57%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-

Hạng Nhất Anh
Southampton
West Ham United
Burnley
Swansea City
Millwall
Watford



