-
17(5) GS/GP
-
30.53 MPG
-
0.89 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.12)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.12)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng20 (1.18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.06)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.06)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.18)
- Phạm lỗi-
-
8(3) GS/GP
-
34.63 MPG
-
1.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.13)
- Việt vị2 (0.25)
- Chuyền bóng21 (2.63)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công47.62%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (1)
- Phạm lỗi2 (0.25)
-
2(1) GS/GP
-
45 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng43 (21.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.42%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(0) GS/GP
-
20 MPG
-
3.55 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng9 (4.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công44.44%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
4(0) GS/GP
-
12 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(2) GS/GP
-
34.67 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng115 (12.78)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.74%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng4 (0.44)
- Chắn bóng-
- Giải vây7 (0.78)
- Đánh đầu6 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (1.22)
- Phạm lỗi8 (0.89)
-
3(0) GS/GP
-
17.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(5) GS/GP
-
31.07 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(8) GS/GP
-
60.83 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(23) GS/GP
-
60.76 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (0.82)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.48)
- Bị phạm lỗi16 (0.48)
- Việt vị8 (0.24)
- Chuyền bóng575 (17.42)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.52)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công65.57%
- Rê bóng20 (0.61)
- Tắc bóng27 (0.82)
- Chắn bóng4 (0.12)
- Giải vây40 (1.21)
- Đánh đầu29 (0.88)
- Cản bóng4 (0.12)
- Đánh đầu thành công79 (2.39)
- Phạm lỗi19 (0.58)
-
34(23) GS/GP
-
61.32 MPG
-
4.23 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.26)
- Bị phạm lỗi15 (0.44)
- Việt vị4 (0.12)
- Chuyền bóng444 (13.06)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.68)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.38)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công66.22%
- Rê bóng18 (0.53)
- Tắc bóng14 (0.41)
- Chắn bóng2 (0.06)
- Giải vây13 (0.38)
- Đánh đầu18 (0.53)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công50 (1.47)
- Phạm lỗi19 (0.56)
-
12(12) GS/GP
-
80.83 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(1) GS/GP
-
24.6 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng55 (11)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.8)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
7(6) GS/GP
-
70.29 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(2) GS/GP
-
30.57 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.57)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.43)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng33 (4.71)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.58%
- Rê bóng2 (0.29)
- Tắc bóng2 (0.29)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu1 (0.14)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (1.43)
- Phạm lỗi1 (0.14)
-
7(1) GS/GP
-
20.71 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(4) GS/GP
-
29.65 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng21 (1.24)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.41)
- Bị phạm lỗi11 (0.65)
- Việt vị10 (0.59)
- Chuyền bóng154 (9.06)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.04%
- Rê bóng6 (0.35)
- Tắc bóng7 (0.41)
- Chắn bóng-
- Giải vây6 (0.35)
- Đánh đầu9 (0.53)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công29 (1.71)
- Phạm lỗi7 (0.41)
-
12(6) GS/GP
-
49.17 MPG
-
1.01 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.08)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (1.17)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.08)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.08)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.33)
- Phạm lỗi4 (0.33)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(19) GS/GP
-
75.29 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng50 (2.38)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.67)
- Bị phạm lỗi10 (0.48)
- Việt vị5 (0.24)
- Chuyền bóng435 (20.71)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (1.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.57)
- Chuyền chọc khe5 (0.24)
- TL chuyền bóng thành công62.76%
- Rê bóng19 (0.9)
- Tắc bóng16 (0.76)
- Chắn bóng2 (0.1)
- Giải vây26 (1.24)
- Đánh đầu28 (1.33)
- Cản bóng3 (0.14)
- Đánh đầu thành công60 (2.86)
- Phạm lỗi30 (1.43)
-
14(13) GS/GP
-
82.21 MPG
-
1.15 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.29)
- Bị phạm lỗi1 (0.07)
- Việt vị-
- Chuyền bóng38 (2.71)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.89%
- Rê bóng1 (0.07)
- Tắc bóng2 (0.14)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.07)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công12 (0.86)
- Phạm lỗi6 (0.43)
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(10) GS/GP
-
67.77 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (2.08)
- Sút trúng mục tiêu13 (1)
- Bị phạm lỗi4 (0.31)
- Việt vị5 (0.38)
- Chuyền bóng222 (17.08)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.23)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.41%
- Rê bóng13 (1)
- Tắc bóng10 (0.77)
- Chắn bóng-
- Giải vây10 (0.77)
- Đánh đầu17 (1.31)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công36 (2.77)
- Phạm lỗi13 (1)
-
35(35) GS/GP
-
86.14 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng101 (2.89)
- Sút trúng mục tiêu34 (0.97)
- Bị phạm lỗi36 (1.03)
- Việt vị8 (0.23)
- Chuyền bóng703 (20.09)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (0.97)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (0.43)
- Chuyền chọc khe4 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công67.71%
- Rê bóng25 (0.71)
- Tắc bóng34 (0.97)
- Chắn bóng7 (0.2)
- Giải vây38 (1.09)
- Đánh đầu52 (1.49)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công92 (2.63)
- Phạm lỗi42 (1.2)
-
18(10) GS/GP
-
60.94 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (1.39)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.56)
- Bị phạm lỗi15 (0.83)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng351 (19.5)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.39)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.1%
- Rê bóng13 (0.72)
- Tắc bóng23 (1.28)
- Chắn bóng6 (0.33)
- Giải vây9 (0.5)
- Đánh đầu22 (1.22)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công50 (2.78)
- Phạm lỗi13 (0.72)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
70 MPG
-
2.79 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng37 (7.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.68%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
36(36) GS/GP
-
86.69 MPG
-
7.19 Avg Rating
-
13(6) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng115 (3.19)
- Sút trúng mục tiêu50 (1.39)
- Bị phạm lỗi47 (1.31)
- Việt vị20 (0.56)
- Chuyền bóng804 (22.33)
- Quan trọng chuyền bóng 49 (1.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.44)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công72.51%
- Rê bóng19 (0.53)
- Tắc bóng26 (0.72)
- Chắn bóng4 (0.11)
- Giải vây27 (0.75)
- Đánh đầu62 (1.72)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công106 (2.94)
- Phạm lỗi38 (1.06)

VĐQG Chilê
Colo Colo
Cobreloa
Huachipato
Cobresal
Copa Libertadores
CA Platense



