-
8(6) GS/GP
-
73.5 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi14 (1.75)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng263 (32.88)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.41%
- Rê bóng3 (0.38)
- Tắc bóng11 (1.38)
- Chắn bóng4 (0.5)
- Giải vây6 (0.75)
- Đánh đầu3 (0.38)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.63)
- Phạm lỗi7 (0.88)
-
35(33) GS/GP
-
82.11 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.11)
- Bị phạm lỗi29 (0.83)
- Việt vị5 (0.14)
- Chuyền bóng1451 (41.46)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (0.94)
- Chuyền dài chuẩn sắc92 (2.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.46%
- Rê bóng14 (0.4)
- Tắc bóng55 (1.57)
- Chắn bóng27 (0.77)
- Giải vây65 (1.86)
- Đánh đầu14 (0.4)
- Cản bóng8 (0.23)
- Đánh đầu thành công20 (0.57)
- Phạm lỗi28 (0.8)
-
34(22) GS/GP
-
58.47 MPG
-
3.29 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi11 (0.32)
- Việt vị3 (0.09)
- Chuyền bóng502 (14.76)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.47)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.25%
- Rê bóng7 (0.21)
- Tắc bóng18 (0.53)
- Chắn bóng8 (0.24)
- Giải vây25 (0.74)
- Đánh đầu7 (0.21)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công6 (0.18)
- Phạm lỗi16 (0.47)
-
18(14) GS/GP
-
72.44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(18) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
52 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
74.83 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (1.33)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng219 (36.5)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.47%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng11 (1.83)
- Chắn bóng5 (0.83)
- Giải vây12 (2)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.17)
- Phạm lỗi10 (1.67)
-
1(0) GS/GP
-
16 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
91 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
85.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng93 (46.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.62%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây12 (6)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
7(6) GS/GP
-
73.29 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
50.67 MPG
-
2.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (13.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.37%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
78.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(28) GS/GP
-
81.93 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi21 (0.7)
- Việt vị10 (0.33)
- Chuyền bóng1294 (43.13)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (1.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc51 (1.7)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công83.08%
- Rê bóng18 (0.6)
- Tắc bóng61 (2.03)
- Chắn bóng21 (0.7)
- Giải vây51 (1.7)
- Đánh đầu21 (0.7)
- Cản bóng5 (0.17)
- Đánh đầu thành công23 (0.77)
- Phạm lỗi34 (1.13)
-
6(6) GS/GP
-
86.5 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng266 (44.33)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.85%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng13 (2.17)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây9 (1.5)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.5)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
2(2) GS/GP
-
79 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng71 (35.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.46%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
14(8) GS/GP
-
48.36 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.07)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi12 (0.86)
- Việt vị-
- Chuyền bóng342 (24.43)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.79)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.04%
- Rê bóng9 (0.64)
- Tắc bóng21 (1.5)
- Chắn bóng11 (0.79)
- Giải vây23 (1.64)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (0.29)
- Đánh đầu thành công6 (0.43)
- Phạm lỗi10 (0.71)
-
3(2) GS/GP
-
59.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
8 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng11 (5.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.73%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(24) GS/GP
-
77.29 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.11)
- Bị phạm lỗi22 (0.79)
- Việt vị4 (0.14)
- Chuyền bóng949 (33.89)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.61)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.04%
- Rê bóng20 (0.71)
- Tắc bóng32 (1.14)
- Chắn bóng23 (0.82)
- Giải vây52 (1.86)
- Đánh đầu13 (0.46)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công16 (0.57)
- Phạm lỗi22 (0.79)
-
15(9) GS/GP
-
58.33 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.07)
- Bị phạm lỗi19 (1.27)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng526 (35.07)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (1.53)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.32%
- Rê bóng5 (0.33)
- Tắc bóng18 (1.2)
- Chắn bóng15 (1)
- Giải vây16 (1.07)
- Đánh đầu3 (0.2)
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công13 (0.87)
- Phạm lỗi13 (0.87)
-
2(0) GS/GP
-
20 MPG
-
5.84 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (8.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.12%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
23(15) GS/GP
-
57.78 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi20 (0.87)
- Việt vị3 (0.13)
- Chuyền bóng723 (31.43)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.82%
- Rê bóng13 (0.57)
- Tắc bóng25 (1.09)
- Chắn bóng13 (0.57)
- Giải vây25 (1.09)
- Đánh đầu7 (0.3)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công22 (0.96)
- Phạm lỗi16 (0.7)
-
4(2) GS/GP
-
50.5 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng89 (22.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.4%
- Rê bóng4 (1)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng7 (1.75)
- Giải vây6 (1.5)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng3 (0.75)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
22 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (16)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
6 MPG
-
6.01 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (4)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng24 (24)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.83%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(8) GS/GP
-
55.67 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.11)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.56)
- Việt vị-
- Chuyền bóng275 (30.56)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.82%
- Rê bóng5 (0.56)
- Tắc bóng10 (1.11)
- Chắn bóng9 (1)
- Giải vây7 (0.78)
- Đánh đầu4 (0.44)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (1.11)
- Phạm lỗi10 (1.11)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (28)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.86%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (4)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
16(15) GS/GP
-
82.13 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
56(54) GS/GP
-
85.23 MPG
-
- Avg Rating
-
15(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(12) GS/GP
-
62.83 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Mexico Liga MX
Monterrey
Necaxa
Chivas Guadalajara
Cruz Azul
North Central America Leagues Cup
Club Leon



