-
2(0) GS/GP
-
5.5 MPG
-
3.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (1.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(11) GS/GP
-
36.7 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.74)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.22)
- Bị phạm lỗi20 (0.74)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng277 (10.26)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.67)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công83.03%
- Rê bóng22 (0.81)
- Tắc bóng10 (0.37)
- Chắn bóng7 (0.26)
- Giải vây9 (0.33)
- Đánh đầu9 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.19)
- Phạm lỗi6 (0.22)
-
19(17) GS/GP
-
57.26 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (1.11)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.58)
- Bị phạm lỗi25 (1.32)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng280 (14.74)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.58)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.57%
- Rê bóng12 (0.63)
- Tắc bóng7 (0.37)
- Chắn bóng6 (0.32)
- Giải vây5 (0.26)
- Đánh đầu19 (1)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công3 (0.16)
- Phạm lỗi14 (0.74)
-
12(2) GS/GP
-
24.42 MPG
-
6.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.17)
- Bị phạm lỗi6 (0.5)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng113 (9.42)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.42)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.42%
- Rê bóng8 (0.67)
- Tắc bóng5 (0.42)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.25)
- Phạm lỗi4 (0.33)
-
36(25) GS/GP
-
55.31 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (0.89)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.31)
- Bị phạm lỗi31 (0.86)
- Việt vị4 (0.11)
- Chuyền bóng592 (16.44)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (0.72)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (0.53)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công80.07%
- Rê bóng40 (1.11)
- Tắc bóng30 (0.83)
- Chắn bóng17 (0.47)
- Giải vây2 (0.06)
- Đánh đầu28 (0.78)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công12 (0.33)
- Phạm lỗi20 (0.56)
-
32(22) GS/GP
-
53.84 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng41 (1.28)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.53)
- Bị phạm lỗi23 (0.72)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng421 (13.16)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.72)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.44)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công77.91%
- Rê bóng41 (1.28)
- Tắc bóng28 (0.88)
- Chắn bóng17 (0.53)
- Giải vây11 (0.34)
- Đánh đầu34 (1.06)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.22)
- Phạm lỗi25 (0.78)
-
28(22) GS/GP
-
63.57 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.07)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.32)
- Bị phạm lỗi35 (1.25)
- Việt vị4 (0.14)
- Chuyền bóng597 (21.32)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (1.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.57)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công81.07%
- Rê bóng34 (1.21)
- Tắc bóng13 (0.46)
- Chắn bóng12 (0.43)
- Giải vây7 (0.25)
- Đánh đầu50 (1.79)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.18)
- Phạm lỗi18 (0.64)
-
11(5) GS/GP
-
42.09 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.45)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.27)
- Bị phạm lỗi8 (0.73)
- Việt vị3 (0.27)
- Chuyền bóng98 (8.91)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.47%
- Rê bóng9 (0.82)
- Tắc bóng5 (0.45)
- Chắn bóng2 (0.18)
- Giải vây-
- Đánh đầu11 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.36)
-
20(10) GS/GP
-
42.8 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.15)
- Bị phạm lỗi26 (1.3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng202 (10.1)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.73%
- Rê bóng9 (0.45)
- Tắc bóng8 (0.4)
- Chắn bóng11 (0.55)
- Giải vây4 (0.2)
- Đánh đầu15 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi11 (0.55)
-
2(0) GS/GP
-
10 MPG
-
3.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
47.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Cúp Brazil
Vasco Gama
Santos
Remo Belem (PA)
Bragantino SP
Botafogo (RJ)



