-
5(1) GS/GP
-
29 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(2) GS/GP
-
35.67 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.83)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị3 (0.5)
- Chuyền bóng30 (5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (1.83)
- Phạm lỗi7 (1.17)
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
73.17 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị8 (1.33)
- Chuyền bóng100 (16.67)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54%
- Rê bóng5 (0.83)
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu8 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công32 (5.33)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
16(12) GS/GP
-
57.13 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.63)
- Bị phạm lỗi6 (0.38)
- Việt vị8 (0.5)
- Chuyền bóng215 (13.44)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.65%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng3 (0.19)
- Chắn bóng2 (0.13)
- Giải vây5 (0.31)
- Đánh đầu25 (1.56)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công38 (2.38)
- Phạm lỗi18 (1.13)
-
9(8) GS/GP
-
71.89 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(3) GS/GP
-
23.29 MPG
-
5.91 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (1.1)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.19)
- Bị phạm lỗi4 (0.19)
- Việt vị2 (0.1)
- Chuyền bóng127 (6.05)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.05)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.78%
- Rê bóng3 (0.14)
- Tắc bóng1 (0.05)
- Chắn bóng-
- Giải vây8 (0.38)
- Đánh đầu9 (0.43)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công27 (1.29)
- Phạm lỗi10 (0.48)
-
2(0) GS/GP
-
19 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng7 (3.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công42.86%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
8 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-




