-
6(0) GS/GP
-
18.5 MPG
-
4.72 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng51 (8.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.27%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
12(5) GS/GP
-
40.83 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.17)
- Bị phạm lỗi9 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng201 (16.75)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.6%
- Rê bóng5 (0.42)
- Tắc bóng10 (0.83)
- Chắn bóng9 (0.75)
- Giải vây3 (0.25)
- Đánh đầu8 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.5)
- Phạm lỗi8 (0.67)
-
2(1) GS/GP
-
60 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
105 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(13) GS/GP
-
48.07 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Nhật Bản
JEF United Ichihara
Shimizu S-Pulse
Gainare Tottori
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus Eight
Kochi United



