-
3(3) GS/GP
-
80.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
Thông tin
- -Giá trị ước tính
- -Chân thường dùng
- -Chiều cao
- -Nặng
- 19
-
Quốc gia
Ma Rốc
- CLB hiện tạiMaghrib Association Tetouan

- Contract Period -
- AGE23(01/01/2003)
Thống kê cầu thủ
Trận đấu gần đây
VĐQG Ma-rốc
Maghrib Association Tetouan
FUS Fath Union Sportive Rabat79'
0
0
IRT Itihad de Tanger
Maghrib Association Tetouan73'
1
1
Maghrib Association Tetouan
Renaissance Sportive de Berkane90'
0
0
Chuyển nhượng



