-
21(2) GS/GP
-
13.95 MPG
-
6.17 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.1)
- Bị phạm lỗi11 (0.52)
- Việt vị4 (0.19)
- Chuyền bóng64 (3.05)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.1)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công65.63%
- Rê bóng2 (0.1)
- Tắc bóng1 (0.05)
- Chắn bóng3 (0.14)
- Giải vây4 (0.19)
- Đánh đầu9 (0.43)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công11 (0.52)
- Phạm lỗi11 (0.52)
-
36(31) GS/GP
-
72.25 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng53 (1.47)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.56)
- Bị phạm lỗi40 (1.11)
- Việt vị21 (0.58)
- Chuyền bóng495 (13.75)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.44)
- Chuyền chọc khe6 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công76.36%
- Rê bóng6 (0.17)
- Tắc bóng16 (0.44)
- Chắn bóng4 (0.11)
- Giải vây29 (0.81)
- Đánh đầu27 (0.75)
- Cản bóng6 (0.17)
- Đánh đầu thành công45 (1.25)
- Phạm lỗi41 (1.14)
-
39(22) GS/GP
-
48.62 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng60 (1.54)
- Sút trúng mục tiêu22 (0.56)
- Bị phạm lỗi32 (0.82)
- Việt vị18 (0.46)
- Chuyền bóng444 (11.38)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.46)
- Chuyền chọc khe5 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công65.32%
- Rê bóng4 (0.1)
- Tắc bóng16 (0.41)
- Chắn bóng6 (0.15)
- Giải vây22 (0.56)
- Đánh đầu29 (0.74)
- Cản bóng3 (0.08)
- Đánh đầu thành công71 (1.82)
- Phạm lỗi41 (1.05)
-
8(1) GS/GP
-
24 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi7 (0.88)
- Việt vị2 (0.25)
- Chuyền bóng58 (7.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng1 (0.13)
- Chắn bóng3 (0.38)
- Giải vây6 (0.75)
- Đánh đầu5 (0.63)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công15 (1.88)
- Phạm lỗi8 (1)
-
7(0) GS/GP
-
5.71 MPG
-
6.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi2 (0.29)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng13 (1.86)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công30.77%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (1.14)
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
2(0) GS/GP
-
19.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
85.5 MPG
-
7.15 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (3)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị3 (1.5)
- Chuyền bóng51 (25.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.39%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu4 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi6 (3)
-
3(2) GS/GP
-
72 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
59.33 MPG
-
2.05 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (4.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.62%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
82 MPG
-
5.81 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng19 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.74%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(1) GS/GP
-
45.33 MPG
-
4.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (9.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe2 (0.67)
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
23(8) GS/GP
-
34.74 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.7)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.26)
- Bị phạm lỗi12 (0.52)
- Việt vị9 (0.39)
- Chuyền bóng183 (7.96)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.35)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.13)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công65.03%
- Rê bóng5 (0.22)
- Tắc bóng11 (0.48)
- Chắn bóng2 (0.09)
- Giải vây5 (0.22)
- Đánh đầu22 (0.96)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công51 (2.22)
- Phạm lỗi21 (0.91)
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (10)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công40%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi1 (1)
-
22(15) GS/GP
-
60.64 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng38 (1.73)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.59)
- Bị phạm lỗi49 (2.23)
- Việt vị17 (0.77)
- Chuyền bóng303 (13.77)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.32)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.04%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng12 (0.55)
- Chắn bóng6 (0.27)
- Giải vây11 (0.5)
- Đánh đầu21 (0.95)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công60 (2.73)
- Phạm lỗi45 (2.05)
-
2(1) GS/GP
-
49.5 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng27 (13.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.07%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi2 (1)
-
19(17) GS/GP
-
71.63 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng40 (2.11)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.63)
- Bị phạm lỗi40 (2.11)
- Việt vị13 (0.68)
- Chuyền bóng244 (12.84)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.16)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công55.33%
- Rê bóng7 (0.37)
- Tắc bóng9 (0.47)
- Chắn bóng6 (0.32)
- Giải vây8 (0.42)
- Đánh đầu19 (1)
- Cản bóng2 (0.11)
- Đánh đầu thành công61 (3.21)
- Phạm lỗi35 (1.84)
-
37(26) GS/GP
-
64.51 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
12(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng65 (1.76)
- Sút trúng mục tiêu30 (0.81)
- Bị phạm lỗi65 (1.76)
- Việt vị22 (0.59)
- Chuyền bóng517 (13.97)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.38)
- Chuyền chọc khe5 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công59.38%
- Rê bóng6 (0.16)
- Tắc bóng26 (0.7)
- Chắn bóng2 (0.05)
- Giải vây23 (0.62)
- Đánh đầu39 (1.05)
- Cản bóng8 (0.22)
- Đánh đầu thành công128 (3.46)
- Phạm lỗi53 (1.43)
-
1(1) GS/GP
-
65 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng19 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công73.68%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (6)
- Phạm lỗi3 (3)
-
36(21) GS/GP
-
59.92 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng61 (1.69)
- Sút trúng mục tiêu22 (0.61)
- Bị phạm lỗi71 (1.97)
- Việt vị26 (0.72)
- Chuyền bóng502 (13.94)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.08)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công60.36%
- Rê bóng15 (0.42)
- Tắc bóng20 (0.56)
- Chắn bóng2 (0.06)
- Giải vây19 (0.53)
- Đánh đầu46 (1.28)
- Cản bóng4 (0.11)
- Đánh đầu thành công81 (2.25)
- Phạm lỗi53 (1.47)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng17 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.94%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi3 (3)
-
28(20) GS/GP
-
63.46 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng44 (1.57)
- Sút trúng mục tiêu19 (0.68)
- Bị phạm lỗi75 (2.68)
- Việt vị21 (0.75)
- Chuyền bóng424 (15.14)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.25)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công54.72%
- Rê bóng6 (0.21)
- Tắc bóng23 (0.82)
- Chắn bóng5 (0.18)
- Giải vây24 (0.86)
- Đánh đầu44 (1.57)
- Cản bóng6 (0.21)
- Đánh đầu thành công95 (3.39)
- Phạm lỗi53 (1.89)
-
3(0) GS/GP
-
18.33 MPG
-
2.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (1.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
32(28) GS/GP
-
74.56 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng64 (2)
- Sút trúng mục tiêu21 (0.66)
- Bị phạm lỗi57 (1.78)
- Việt vị10 (0.31)
- Chuyền bóng718 (22.44)
- Quan trọng chuyền bóng 27 (0.84)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.67%
- Rê bóng7 (0.22)
- Tắc bóng22 (0.69)
- Chắn bóng18 (0.56)
- Giải vây32 (1)
- Đánh đầu39 (1.22)
- Cản bóng7 (0.22)
- Đánh đầu thành công131 (4.09)
- Phạm lỗi72 (2.25)
-
1(1) GS/GP
-
61 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Ngoại Hạng Anh
Wolves
Fulham
Everton
Brentford
Chelsea FC
Mansfield Town



