-
8(4) GS/GP
-
54.38 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi11 (1.38)
- Việt vị-
- Chuyền bóng282 (35.25)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.01%
- Rê bóng8 (1)
- Tắc bóng5 (0.63)
- Chắn bóng4 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu9 (1.13)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi5 (0.63)
-
28(11) GS/GP
-
46.39 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.89)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.32)
- Bị phạm lỗi26 (0.93)
- Việt vị13 (0.46)
- Chuyền bóng444 (15.86)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (0.93)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.5)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công74.55%
- Rê bóng8 (0.29)
- Tắc bóng22 (0.79)
- Chắn bóng7 (0.25)
- Giải vây4 (0.14)
- Đánh đầu15 (0.54)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (0.5)
- Phạm lỗi16 (0.57)
-
1(0) GS/GP
-
10 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
13(6) GS/GP
-
33.54 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.54)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi11 (0.85)
- Việt vị4 (0.31)
- Chuyền bóng154 (11.85)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.54)
- Chuyền chọc khe1 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công80.52%
- Rê bóng4 (0.31)
- Tắc bóng3 (0.23)
- Chắn bóng4 (0.31)
- Giải vây1 (0.08)
- Đánh đầu8 (0.62)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.15)
- Phạm lỗi4 (0.31)
-
3(3) GS/GP
-
82 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi8 (2.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng85 (28.33)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe2 (0.67)
- TL chuyền bóng thành công64.71%
- Rê bóng9 (3)
- Tắc bóng6 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu9 (3)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công6 (2)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
2(0) GS/GP
-
12.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
83 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
89.57 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(6) GS/GP
-
32.65 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.78)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.26)
- Bị phạm lỗi19 (0.83)
- Việt vị8 (0.35)
- Chuyền bóng335 (14.57)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.22)
- Chuyền chọc khe5 (0.22)
- TL chuyền bóng thành công80.9%
- Rê bóng12 (0.52)
- Tắc bóng7 (0.3)
- Chắn bóng1 (0.04)
- Giải vây2 (0.09)
- Đánh đầu15 (0.65)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công9 (0.39)
- Phạm lỗi14 (0.61)
-
8(4) GS/GP
-
41.75 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.38)
- Bị phạm lỗi10 (1.25)
- Việt vị3 (0.38)
- Chuyền bóng89 (11.13)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.28%
- Rê bóng2 (0.25)
- Tắc bóng5 (0.63)
- Chắn bóng2 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu10 (1.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.63)
- Phạm lỗi2 (0.25)
-
3(1) GS/GP
-
59.33 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
35(32) GS/GP
-
77.09 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
14(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng66 (1.89)
- Sút trúng mục tiêu32 (0.91)
- Bị phạm lỗi46 (1.31)
- Việt vị28 (0.8)
- Chuyền bóng888 (25.37)
- Quan trọng chuyền bóng 55 (1.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc46 (1.31)
- Chuyền chọc khe13 (0.37)
- TL chuyền bóng thành công75.68%
- Rê bóng41 (1.17)
- Tắc bóng27 (0.77)
- Chắn bóng5 (0.14)
- Giải vây6 (0.17)
- Đánh đầu63 (1.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công36 (1.03)
- Phạm lỗi44 (1.26)
-
5(5) GS/GP
-
84 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng16 (3.2)
- Sút trúng mục tiêu6 (1.2)
- Bị phạm lỗi10 (2)
- Việt vị15 (3)
- Chuyền bóng128 (25.6)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công83.59%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (1.4)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu10 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi7 (1.4)
-
1(0) GS/GP
-
45 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(7) GS/GP
-
31.89 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.22)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.48)
- Bị phạm lỗi21 (0.78)
- Việt vị7 (0.26)
- Chuyền bóng417 (15.44)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.7)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (1.11)
- Chuyền chọc khe4 (0.15)
- TL chuyền bóng thành công81.29%
- Rê bóng21 (0.78)
- Tắc bóng10 (0.37)
- Chắn bóng2 (0.07)
- Giải vây3 (0.11)
- Đánh đầu14 (0.52)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (0.37)
- Phạm lỗi11 (0.41)
-
4(1) GS/GP
-
41 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(1) GS/GP
-
25.67 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi2 (0.33)
- Việt vị3 (0.5)
- Chuyền bóng71 (11.83)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.87%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng5 (0.83)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi1 (0.17)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(14) GS/GP
-
80.8 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(12) GS/GP
-
37.93 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng29 (0.97)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.53)
- Bị phạm lỗi33 (1.1)
- Việt vị10 (0.33)
- Chuyền bóng481 (16.03)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (1.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.07)
- Chuyền chọc khe5 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công79.63%
- Rê bóng23 (0.77)
- Tắc bóng13 (0.43)
- Chắn bóng7 (0.23)
- Giải vây1 (0.03)
- Đánh đầu34 (1.13)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (0.3)
- Phạm lỗi19 (0.63)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(1) GS/GP
-
23.8 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng46 (9.2)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.26%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng3 (0.6)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
22(10) GS/GP
-
41.68 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (1)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.55)
- Bị phạm lỗi33 (1.5)
- Việt vị9 (0.41)
- Chuyền bóng360 (16.36)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (1.36)
- Chuyền chọc khe2 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công75.56%
- Rê bóng20 (0.91)
- Tắc bóng9 (0.41)
- Chắn bóng3 (0.14)
- Giải vây1 (0.05)
- Đánh đầu19 (0.86)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.23)
- Phạm lỗi19 (0.86)
-
1(0) GS/GP
-
18 MPG
-
6.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng9 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
66 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng21 (21)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.48%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
5(2) GS/GP
-
47.6 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (2.2)
- Sút trúng mục tiêu5 (1)
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị2 (0.4)
- Chuyền bóng82 (16.4)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.39%
- Rê bóng6 (1.2)
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.6)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
6(6) GS/GP
-
77.33 MPG
-
7.43 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng13 (2.17)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.83)
- Bị phạm lỗi18 (3)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng177 (29.5)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (2.33)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công72.32%
- Rê bóng16 (2.67)
- Tắc bóng6 (1)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu10 (1.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công12 (2)
- Phạm lỗi10 (1.67)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(9) GS/GP
-
43.85 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.4)
- Bị phạm lỗi18 (0.9)
- Việt vị8 (0.4)
- Chuyền bóng380 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (1.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (1.15)
- Chuyền chọc khe6 (0.3)
- TL chuyền bóng thành công74.47%
- Rê bóng14 (0.7)
- Tắc bóng18 (0.9)
- Chắn bóng9 (0.45)
- Giải vây1 (0.05)
- Đánh đầu26 (1.3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.35)
- Phạm lỗi14 (0.7)
-
3(2) GS/GP
-
51 MPG
-
7.13 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng45 (15)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe2 (0.67)
- TL chuyền bóng thành công82.22%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu7 (2.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
4(2) GS/GP
-
52.5 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng85 (21.25)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.47%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu5 (1.25)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
3(3) GS/GP
-
87 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
87 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(29) GS/GP
-
82.42 MPG
-
7.4 Avg Rating
-
9(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng88 (2.84)
- Sút trúng mục tiêu35 (1.13)
- Bị phạm lỗi75 (2.42)
- Việt vị26 (0.84)
- Chuyền bóng1462 (47.16)
- Quan trọng chuyền bóng 77 (2.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc74 (2.39)
- Chuyền chọc khe26 (0.84)
- TL chuyền bóng thành công73.87%
- Rê bóng83 (2.68)
- Tắc bóng36 (1.16)
- Chắn bóng22 (0.71)
- Giải vây-
- Đánh đầu81 (2.61)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công23 (0.74)
- Phạm lỗi32 (1.03)
-
1(0) GS/GP
-
24 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
81.75 MPG
-
7.46 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi9 (2.25)
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng154 (38.5)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (3.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (3.5)
- Chuyền chọc khe2 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công74.03%
- Rê bóng5 (1.25)
- Tắc bóng9 (2.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu7 (1.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi8 (2)
-
2(2) GS/GP
-
82.5 MPG
-
7.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng77 (38.5)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe1 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công76.62%
- Rê bóng6 (3)
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu7 (3.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi4 (2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
8.51 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi4 (4)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng77 (77)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (13)
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công81.82%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
84.4 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
62.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
38(36) GS/GP
-
84.82 MPG
-
7.75 Avg Rating
-
24(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
10 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng129 (3.39)
- Sút trúng mục tiêu49 (1.29)
- Bị phạm lỗi70 (1.84)
- Việt vị27 (0.71)
- Chuyền bóng1598 (42.05)
- Quan trọng chuyền bóng 78 (2.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc75 (1.97)
- Chuyền chọc khe48 (1.26)
- TL chuyền bóng thành công73.97%
- Rê bóng106 (2.79)
- Tắc bóng52 (1.37)
- Chắn bóng27 (0.71)
- Giải vây5 (0.13)
- Đánh đầu130 (3.42)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công14 (0.37)
- Phạm lỗi49 (1.29)
-
5(3) GS/GP
-
68.2 MPG
-
7.86 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (2)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi10 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng163 (32.6)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (3.2)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công82.82%
- Rê bóng10 (2)
- Tắc bóng6 (1.2)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây2 (0.4)
- Đánh đầu16 (3.2)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
8(8) GS/GP
-
83.25 MPG
-
7.67 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (1.88)
- Sút trúng mục tiêu9 (1.13)
- Bị phạm lỗi22 (2.75)
- Việt vị6 (0.75)
- Chuyền bóng299 (37.38)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (1.75)
- Chuyền chọc khe19 (2.38)
- TL chuyền bóng thành công78.6%
- Rê bóng19 (2.38)
- Tắc bóng7 (0.88)
- Chắn bóng10 (1.25)
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu25 (3.13)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.5)
- Phạm lỗi9 (1.13)
-
6(6) GS/GP
-
92.33 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
86 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(17) GS/GP
-
89.65 MPG
-
0.35 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.12)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (0.41)
- Việt vị2 (0.12)
- Chuyền bóng25 (1.47)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.12)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng1 (0.06)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.06)
- Giải vây-
- Đánh đầu8 (0.47)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.12)
- Phạm lỗi2 (0.12)
-
30(28) GS/GP
-
81.53 MPG
-
7.73 Avg Rating
-
13(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng108 (3.6)
- Sút trúng mục tiêu38 (1.27)
- Bị phạm lỗi65 (2.17)
- Việt vị13 (0.43)
- Chuyền bóng1439 (47.97)
- Quan trọng chuyền bóng 62 (2.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc71 (2.37)
- Chuyền chọc khe36 (1.2)
- TL chuyền bóng thành công79.36%
- Rê bóng99 (3.3)
- Tắc bóng45 (1.5)
- Chắn bóng26 (0.87)
- Giải vây8 (0.27)
- Đánh đầu101 (3.37)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công23 (0.77)
- Phạm lỗi32 (1.07)
-
3(2) GS/GP
-
63.67 MPG
-
5 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng66 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.67)
- Chuyền chọc khe1 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng13 (4.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây-
- Đánh đầu5 (1.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
7(7) GS/GP
-
88.86 MPG
-
8.17 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (2.57)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.71)
- Bị phạm lỗi19 (2.71)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng262 (37.43)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (2.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (2)
- Chuyền chọc khe16 (2.29)
- TL chuyền bóng thành công75.95%
- Rê bóng44 (6.29)
- Tắc bóng14 (2)
- Chắn bóng8 (1.14)
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu25 (3.57)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (1.29)
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
6(6) GS/GP
-
87.67 MPG
-
7.41 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng22 (3.67)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi14 (2.33)
- Việt vị4 (0.67)
- Chuyền bóng228 (38)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (2.67)
- Chuyền chọc khe4 (0.67)
- TL chuyền bóng thành công76.32%
- Rê bóng22 (3.67)
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây-
- Đánh đầu21 (3.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.5)
- Phạm lỗi13 (2.17)
-
1(0) GS/GP
-
45 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(31) GS/GP
-
85.22 MPG
-
7.53 Avg Rating
-
15(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng108 (3.38)
- Sút trúng mục tiêu43 (1.34)
- Bị phạm lỗi65 (2.03)
- Việt vị8 (0.25)
- Chuyền bóng1269 (39.66)
- Quan trọng chuyền bóng 70 (2.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc39 (1.22)
- Chuyền chọc khe56 (1.75)
- TL chuyền bóng thành công77.23%
- Rê bóng102 (3.19)
- Tắc bóng62 (1.94)
- Chắn bóng39 (1.22)
- Giải vây6 (0.19)
- Đánh đầu104 (3.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công25 (0.78)
- Phạm lỗi36 (1.13)
-
6(5) GS/GP
-
79.33 MPG
-
8.14 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (4.17)
- Sút trúng mục tiêu13 (2.17)
- Bị phạm lỗi16 (2.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng236 (39.33)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (2.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe8 (1.33)
- TL chuyền bóng thành công77.97%
- Rê bóng19 (3.17)
- Tắc bóng7 (1.17)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây-
- Đánh đầu25 (4.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.67)
- Phạm lỗi8 (1.33)
-
8(8) GS/GP
-
86.5 MPG
-
5.97 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (2.25)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.88)
- Bị phạm lỗi17 (2.13)
- Việt vị2 (0.25)
- Chuyền bóng284 (35.5)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (1.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (1.63)
- Chuyền chọc khe14 (1.75)
- TL chuyền bóng thành công75.7%
- Rê bóng23 (2.88)
- Tắc bóng7 (0.88)
- Chắn bóng1 (0.13)
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu20 (2.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (1.13)
- Phạm lỗi7 (0.88)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

MLS Mỹ
FC Cincinnati
Columbus Crew
Colorado Rapids
Charlotte FC
Philadelphia Union
Inter Miami



