-
4(2) GS/GP
-
56.5 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (2.25)
- Sút trúng mục tiêu4 (1)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị8 (2)
- Chuyền bóng38 (9.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công55.26%
- Rê bóng5 (1.25)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu6 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi8 (2)
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(0) GS/GP
-
15.85 MPG
-
6.17 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.55)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.2)
- Bị phạm lỗi6 (0.3)
- Việt vị2 (0.1)
- Chuyền bóng73 (3.65)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.12%
- Rê bóng6 (0.3)
- Tắc bóng3 (0.15)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.1)
- Đánh đầu8 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (0.7)
- Phạm lỗi14 (0.7)
-
4(0) GS/GP
-
21.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(0) GS/GP
-
7.86 MPG
-
6.04 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (2)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.43)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu3 (0.43)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
14(13) GS/GP
-
71.57 MPG
-
- Avg Rating
-
13(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng hai Đức
Energie Cottbus
Wolfsburg
Arminia Bielefeld
FC Kaiserslautern
RB Leipzig



