-
6(3) GS/GP
-
43.17 MPG
-
4.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
Thông tin
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
- Chân phảiChân thường dùng
- 177 cmChiều cao
- -Nặng
- 7
-
Quốc gia
Slovenia
- CLB hiện tạiNK Brinje Grosuplje

- Contract Period
- AGE21(30/03/2005)
Thống kê cầu thủ
Trận đấu gần đây
VĐQG Slovenia
NK Olimpija Ljubljana
NK Brinje Grosuplje23'
6.2
3
0
NK Brinje Grosuplje13'
6.7
4
1
NK Brinje Grosuplje
NK Mura 0577'
1
2
NK Bravo
NK Brinje Grosuplje17'
7.1
1
1
NK Maribor
NK Brinje Grosuplje65'
6
3
0
Radomlje
NK Brinje Grosuplje64'
0
2
Chuyển nhượng
NK Brinje Grosuplje
-
Chuyển nhượng tự do
NK Bravo
-
Sở hữu toàn bộ



