-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (35)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.86%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây5 (5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
22(19) GS/GP
-
76.64 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(24) GS/GP
-
82.64 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
72.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(8) GS/GP
-
75.1 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi4 (0.4)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng415 (41.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (2.4)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công80.96%
- Rê bóng1 (0.1)
- Tắc bóng15 (1.5)
- Chắn bóng3 (0.3)
- Giải vây49 (4.9)
- Đánh đầu4 (0.4)
- Cản bóng6 (0.6)
- Đánh đầu thành công21 (2.1)
- Phạm lỗi13 (1.3)
-
10(10) GS/GP
-
90 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.7)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.3)
- Bị phạm lỗi3 (0.3)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng496 (49.6)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (2.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.07%
- Rê bóng2 (0.2)
- Tắc bóng13 (1.3)
- Chắn bóng10 (1)
- Giải vây36 (3.6)
- Đánh đầu4 (0.4)
- Cản bóng12 (1.2)
- Đánh đầu thành công27 (2.7)
- Phạm lỗi8 (0.8)

VĐQG Đan Mạch
FC Copenhagen
Brondby
FC Nordsjaelland
Viborg
Aarhus AGF



