-
22(15) GS/GP
-
62.5 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.59)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.18)
- Bị phạm lỗi28 (1.27)
- Việt vị-
- Chuyền bóng714 (32.45)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.59)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.64%
- Rê bóng5 (0.23)
- Tắc bóng36 (1.64)
- Chắn bóng23 (1.05)
- Giải vây49 (2.23)
- Đánh đầu5 (0.23)
- Cản bóng10 (0.45)
- Đánh đầu thành công33 (1.5)
- Phạm lỗi25 (1.14)
-
6(3) GS/GP
-
45 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi8 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng62 (10.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.35%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (1.17)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây9 (1.5)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.83)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng54 (54)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.04%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây8 (8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng51 (51)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.24%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây9 (9)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
5.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng52 (52)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.46%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(1) GS/GP
-
23.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
40 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(3) GS/GP
-
40.78 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.22)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.11)
- Bị phạm lỗi11 (1.22)
- Việt vị-
- Chuyền bóng219 (24.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.98%
- Rê bóng2 (0.22)
- Tắc bóng13 (1.44)
- Chắn bóng5 (0.56)
- Giải vây10 (1.11)
- Đánh đầu1 (0.11)
- Cản bóng2 (0.22)
- Đánh đầu thành công5 (0.56)
- Phạm lỗi7 (0.78)
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Giao hữu quốc tế
Hy Lạp
Ý
Luxembourg
VĐQG Ý
Fiorentina
Bologna
AC Milan
Genoa



