-
6(6) GS/GP
-
88 MPG
-
7.43 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi7 (1.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng382 (63.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (3.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.27%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng6 (1)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây43 (7.17)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công21 (3.5)
- Phạm lỗi7 (1.17)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng70 (70)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(3) GS/GP
-
78.5 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng189 (47.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.36%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng6 (1.5)
- Giải vây15 (3.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi4 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng210 (105)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (6.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.86%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng5 (2.5)
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công13 (6.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(1) GS/GP
-
66 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng46 (46)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.3%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây7 (7)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi4 (4)
-
1(1) GS/GP
-
66 MPG
-
6.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng42 (42)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.1%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây5 (5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(3) GS/GP
-
87.33 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(27) GS/GP
-
87.21 MPG
-
7.33 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (1.14)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.36)
- Bị phạm lỗi32 (1.14)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1534 (54.79)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc88 (3.14)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công83.05%
- Rê bóng8 (0.29)
- Tắc bóng22 (0.79)
- Chắn bóng40 (1.43)
- Giải vây251 (8.96)
- Đánh đầu15 (0.54)
- Cản bóng26 (0.93)
- Đánh đầu thành công149 (5.32)
- Phạm lỗi29 (1.04)
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng85 (42.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.59%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng4 (2)
- Giải vây8 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (4.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(0) GS/GP
-
10 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(33) GS/GP
-
82.39 MPG
-
7.11 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng46 (1.28)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.5)
- Bị phạm lỗi23 (0.64)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1659 (46.08)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc162 (4.5)
- Chuyền chọc khe5 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công86.32%
- Rê bóng15 (0.42)
- Tắc bóng28 (0.78)
- Chắn bóng29 (0.81)
- Giải vây204 (5.67)
- Đánh đầu9 (0.25)
- Cản bóng33 (0.92)
- Đánh đầu thành công127 (3.53)
- Phạm lỗi23 (0.64)

Ngoại Hạng Anh
Sunderland
UEFA Nations League
Croatia
Tây Ban Nha
Anh
Cộng hòa Séc
Arsenal



