-
25(18) GS/GP
-
66.12 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.76)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.36)
- Bị phạm lỗi19 (0.76)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng864 (34.56)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.64)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công83.68%
- Rê bóng12 (0.48)
- Tắc bóng38 (1.52)
- Chắn bóng25 (1)
- Giải vây36 (1.44)
- Đánh đầu12 (0.48)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công5 (0.2)
- Phạm lỗi12 (0.48)
-
23(15) GS/GP
-
64.3 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.22)
- Bị phạm lỗi7 (0.3)
- Việt vị5 (0.22)
- Chuyền bóng666 (28.96)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.35)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.7)
- Chuyền chọc khe5 (0.22)
- TL chuyền bóng thành công84.68%
- Rê bóng15 (0.65)
- Tắc bóng43 (1.87)
- Chắn bóng21 (0.91)
- Giải vây40 (1.74)
- Đánh đầu14 (0.61)
- Cản bóng4 (0.17)
- Đánh đầu thành công11 (0.48)
- Phạm lỗi15 (0.65)
-
1(0) GS/GP
-
12 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(4) GS/GP
-
85.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
61 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng86 (28.67)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.37%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng11 (3.67)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây4 (1.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
56 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng37 (18.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công83.78%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây7 (3.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(0) GS/GP
-
10 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
27 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng33 (8.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.79%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.5)

MLS Mỹ
Sporting Kansas City
Minnesota United FC
Real Salt Lake
Colorado Rapids
Los Angeles Galaxy
New York Red Bulls



