-
3(2) GS/GP
-
45 MPG
-
3.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng73 (24.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.67%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu5 (1.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
33(25) GS/GP
-
64.67 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi26 (0.79)
- Việt vị3 (0.09)
- Chuyền bóng1439 (43.61)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (0.85)
- Chuyền dài chuẩn sắc54 (1.64)
- Chuyền chọc khe9 (0.27)
- TL chuyền bóng thành công89.92%
- Rê bóng18 (0.55)
- Tắc bóng79 (2.39)
- Chắn bóng25 (0.76)
- Giải vây22 (0.67)
- Đánh đầu19 (0.58)
- Cản bóng13 (0.39)
- Đánh đầu thành công9 (0.27)
- Phạm lỗi23 (0.7)
-
1(1) GS/GP
-
67 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng31 (31)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.32%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(0) GS/GP
-
15.4 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng111 (22.2)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.99%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
40.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
61.67 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng148 (49.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.84%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng5 (1.67)
- Chắn bóng4 (1.33)
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
10(9) GS/GP
-
75.3 MPG
-
4.82 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng354 (35.4)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (2.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.85%
- Rê bóng6 (0.6)
- Tắc bóng16 (1.6)
- Chắn bóng6 (0.6)
- Giải vây8 (0.8)
- Đánh đầu3 (0.3)
- Cản bóng1 (0.1)
- Đánh đầu thành công2 (0.2)
- Phạm lỗi9 (0.9)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Pháp
Paris FC
AS Monaco
Marseille
Giao hữu
Newcastle United
Canada
Ma Rốc
Hà Lan



