-
4(0) GS/GP
-
26.75 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng27 (6.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.96%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
14(12) GS/GP
-
72.29 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (1.64)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.64)
- Bị phạm lỗi3 (0.21)
- Việt vị-
- Chuyền bóng233 (16.64)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (1.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.36)
- Chuyền chọc khe2 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công68.67%
- Rê bóng9 (0.64)
- Tắc bóng14 (1)
- Chắn bóng4 (0.29)
- Giải vây35 (2.5)
- Đánh đầu6 (0.43)
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công30 (2.14)
- Phạm lỗi16 (1.14)
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.22%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
21(20) GS/GP
-
86.14 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
9(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng59 (2.81)
- Sút trúng mục tiêu24 (1.14)
- Bị phạm lỗi14 (0.67)
- Việt vị6 (0.29)
- Chuyền bóng357 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.52)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng8 (0.38)
- Tắc bóng24 (1.14)
- Chắn bóng5 (0.24)
- Giải vây25 (1.19)
- Đánh đầu18 (0.86)
- Cản bóng3 (0.14)
- Đánh đầu thành công39 (1.86)
- Phạm lỗi44 (2.1)
-
2(2) GS/GP
-
85.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(13) GS/GP
-
48.95 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
5 MPG
-
5.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị2 (1)
- Chuyền bóng2 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)

VĐQG Hà Lan
Feyenoord Rotterdam
SBV Excelsior
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven
Telstar



