-
7(7) GS/GP
-
90 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi1 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng290 (41.43)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (2.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.21%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng6 (0.86)
- Giải vây45 (6.43)
- Đánh đầu1 (0.14)
- Cản bóng7 (1)
- Đánh đầu thành công11 (1.57)
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
25(15) GS/GP
-
59.6 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.16)
- Bị phạm lỗi10 (0.4)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng686 (27.44)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc54 (2.16)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.17%
- Rê bóng3 (0.12)
- Tắc bóng29 (1.16)
- Chắn bóng27 (1.08)
- Giải vây115 (4.6)
- Đánh đầu1 (0.04)
- Cản bóng12 (0.48)
- Đánh đầu thành công51 (2.04)
- Phạm lỗi24 (0.96)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
49 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
64 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(1) GS/GP
-
13.83 MPG
-
2.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
17 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(10) GS/GP
-
89.9 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng155 (38.75)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (3.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.06%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng8 (2)
- Giải vây12 (3)
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công10 (2.5)
- Phạm lỗi8 (2)

FIFA ASEAN Cup



