-
7(3) GS/GP
-
35.86 MPG
-
1.86 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi1 (0.14)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng11 (1.57)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công36.36%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.14)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi-
-
27(10) GS/GP
-
44.3 MPG
-
0.94 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.19)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi5 (0.19)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng33 (1.22)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.79%
- Rê bóng1 (0.04)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.04)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.15)
- Phạm lỗi6 (0.22)
-
3(1) GS/GP
-
43.67 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi11 (3.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng27 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công55.56%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1.67)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
5(2) GS/GP
-
47 MPG
-
6.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.8)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng52 (10.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng5 (1)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây2 (0.4)
- Đánh đầu4 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi6 (1.2)
-
2(2) GS/GP
-
87.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
5.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng1 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(1) GS/GP
-
34 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(3) GS/GP
-
27.1 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 2 Bồ Đào Nha
Leixoes
UEFA Nations League
Belarus
Phần Lan
San Marino
Vizela
Desportivo de Tondela


