-
9(8) GS/GP
-
67.11 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
Thông tin
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
- -Chân thường dùng
- -Chiều cao
- -Nặng
- 6
-
Quốc gia
Bắc Ireland
- CLB hiện tạiBangor FC

- Contract Period
- AGE27(13/05/1999)
Thống kê cầu thủ
Trận đấu gần đây
VĐQG Bắc Ireland
Crusaders FC
Bangor FC90'
2
1
Bangor FC
Portadown FC60'
3
1
Limavady United
Bangor FC90'
3
1
Glentoran FC
Bangor FC33'
1
1
Larne FC
Bangor FC66'
1
0
Bangor FC
Ballymena United69'
2
2
Chuyển nhượng
Bangor FC
-
Chuyển nhượng tự do
Harland & Wolff Welders
-
Chuyển nhượng tự do
Lisburn Rangers
-
Chuyển nhượng tự do
Glentoran FC U17
-
Chuyển nhượng tự do



