-
1(0) GS/GP
-
18 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
38(34) GS/GP
-
77.53 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.61)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.16)
- Bị phạm lỗi38 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1489 (39.18)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (0.84)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (0.92)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công88.99%
- Rê bóng25 (0.66)
- Tắc bóng111 (2.92)
- Chắn bóng43 (1.13)
- Giải vây42 (1.11)
- Đánh đầu32 (0.84)
- Cản bóng13 (0.34)
- Đánh đầu thành công39 (1.03)
- Phạm lỗi51 (1.34)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng60 (60)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (9)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.33%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng5 (5)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi3 (3)
-
1(0) GS/GP
-
74 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
51 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
66.5 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng90 (22.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.22%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng12 (3)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây8 (2)
- Đánh đầu5 (1.25)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi6 (1.5)
-
2(1) GS/GP
-
45.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(32) GS/GP
-
87.25 MPG
-
7.04 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
9 Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.28)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.16)
- Bị phạm lỗi64 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1577 (49.28)
- Quan trọng chuyền bóng 44 (1.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc50 (1.56)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công89.85%
- Rê bóng19 (0.59)
- Tắc bóng107 (3.34)
- Chắn bóng29 (0.91)
- Giải vây26 (0.81)
- Đánh đầu36 (1.13)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công27 (0.84)
- Phạm lỗi49 (1.53)

Hạng Nhất Anh
Portsmouth
Middlesbrough
Preston North End
Ipswich
Manchester City



