-
5(4) GS/GP
-
66 MPG
-
7.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng305 (61)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (2.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.21%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng6 (1.2)
- Giải vây20 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công13 (2.6)
- Phạm lỗi5 (1)
-
29(28) GS/GP
-
85.72 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90.17 MPG
-
4.83 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng319 (53.17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (3.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.83%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng13 (2.17)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây26 (4.33)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công17 (2.83)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng40 (40)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
8(8) GS/GP
-
90 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi3 (0.38)
- Việt vị-
- Chuyền bóng560 (70)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (2.88)
- Chuyền chọc khe2 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công86.07%
- Rê bóng-
- Tắc bóng16 (2)
- Chắn bóng12 (1.5)
- Giải vây50 (6.25)
- Đánh đầu1 (0.13)
- Cản bóng6 (0.75)
- Đánh đầu thành công19 (2.38)
- Phạm lỗi8 (1)
-
3(2) GS/GP
-
57.67 MPG
-
6.13 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng179 (59.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.97%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây7 (2.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
2(0) GS/GP
-
16.5 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng26 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.31%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi1 (0.5)

VĐQG Croatia
Hajduk Split
Europa League
Hapoel Beer Sheva
NK Osijek
Gorica
Istra 1961
Viking



