-
7(7) GS/GP
-
84 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi10 (1.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng265 (37.86)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (1.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.55%
- Rê bóng5 (0.71)
- Tắc bóng11 (1.57)
- Chắn bóng6 (0.86)
- Giải vây13 (1.86)
- Đánh đầu5 (0.71)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công4 (0.57)
- Phạm lỗi10 (1.43)
-
33(33) GS/GP
-
89.21 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.45)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.12)
- Bị phạm lỗi48 (1.45)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1534 (46.48)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (0.91)
- Chuyền dài chuẩn sắc55 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.4%
- Rê bóng16 (0.48)
- Tắc bóng100 (3.03)
- Chắn bóng36 (1.09)
- Giải vây71 (2.15)
- Đánh đầu21 (0.64)
- Cản bóng5 (0.15)
- Đánh đầu thành công23 (0.7)
- Phạm lỗi20 (0.61)
-
15(12) GS/GP
-
70.2 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.33)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng548 (36.53)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.33%
- Rê bóng6 (0.4)
- Tắc bóng33 (2.2)
- Chắn bóng20 (1.33)
- Giải vây25 (1.67)
- Đánh đầu4 (0.27)
- Cản bóng3 (0.2)
- Đánh đầu thành công5 (0.33)
- Phạm lỗi15 (1)
-
18(4) GS/GP
-
24.33 MPG
-
5.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.44)
- Việt vị-
- Chuyền bóng292 (16.22)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.81%
- Rê bóng2 (0.11)
- Tắc bóng13 (0.72)
- Chắn bóng2 (0.11)
- Giải vây4 (0.22)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công2 (0.11)
- Phạm lỗi8 (0.44)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng57 (57)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công96.49%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
25 MPG
-
7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.86%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

AFC Champions League
Al-Gharafa
VĐQG Ả Rập Xê Út
Al-Taawon
Al-Suqoor
Al-Shabab
Al Ahli Jeddah
Al Khaleej Club



