-
4(4) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1.5 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu0.75 (0.19)
- Bị phạm lỗi0.25 (0.06)
- Việt vị-
- Chuyền bóng17.75 (4.44)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.25 (0.06)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.79%
- Rê bóng-
- Tắc bóng0.25 (0.06)
- Chắn bóng0.5 (0.13)
- Giải vây0.5 (0.13)
- Đánh đầu0.75 (0.19)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công0.75 (0.19)
- Phạm lỗi1.25 (0.31)
-
34(31) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.09(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
0.06 Kiến tạo
-
0/0.06 Thẻ phạt
- Sút bóng0.88 (0.03)
- Sút trúng mục tiêu0.26 (0.01)
- Bị phạm lỗi0.97 (0.03)
- Việt vị-
- Chuyền bóng26.56 (0.78)
- Quan trọng chuyền bóng 0.91 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.97 (0.03)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.64%
- Rê bóng0.44 (0.01)
- Tắc bóng1.68 (0.05)
- Chắn bóng0.71 (0.02)
- Giải vây2.06 (0.06)
- Đánh đầu0.41 (0.01)
- Cản bóng0.26 (0.01)
- Đánh đầu thành công1.21 (0.04)
- Phạm lỗi0.71 (0.02)
-
1(1) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng21 (21)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công47.62%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(26) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.22(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
0.11 Kiến tạo
-
0/0.19 Thẻ phạt
- Sút bóng0.93 (0.03)
- Sút trúng mục tiêu0.37 (0.01)
- Bị phạm lỗi1.37 (0.05)
- Việt vị-
- Chuyền bóng38.04 (1.41)
- Quan trọng chuyền bóng 0.7 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc2.15 (0.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.63%
- Rê bóng0.44 (0.02)
- Tắc bóng1.89 (0.07)
- Chắn bóng1.37 (0.05)
- Giải vây1.44 (0.05)
- Đánh đầu0.52 (0.02)
- Cản bóng0.26 (0.01)
- Đánh đầu thành công1.63 (0.06)
- Phạm lỗi0.93 (0.03)
-
29(29) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
0.14 Kiến tạo
-
0/0.14 Thẻ phạt
- Sút bóng0.48 (0.02)
- Sút trúng mục tiêu0.14 (0)
- Bị phạm lỗi1.52 (0.05)
- Việt vị-
- Chuyền bóng48.59 (1.68)
- Quan trọng chuyền bóng 0.69 (0.02)
- Chuyền dài chuẩn sắc2.55 (0.09)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.41%
- Rê bóng0.45 (0.02)
- Tắc bóng2.38 (0.08)
- Chắn bóng1.55 (0.05)
- Giải vây2.03 (0.07)
- Đánh đầu0.41 (0.01)
- Cản bóng0.48 (0.02)
- Đánh đầu thành công2.55 (0.09)
- Phạm lỗi0.69 (0.02)

VĐQG Đức
Werder Bremen
Bayer Leverkusen
Eintracht Frankfurt
Schalke 04
Energie Cottbus
Giao hữu
Leeds United



