-
7(7) GS/GP
-
83 MPG
-
8.71 Avg Rating
-
7(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng38 (5.43)
- Sút trúng mục tiêu14 (2)
- Bị phạm lỗi11 (1.57)
- Việt vị10 (1.43)
- Chuyền bóng344 (49.14)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (4)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.71)
- Chuyền chọc khe9 (1.29)
- TL chuyền bóng thành công81.1%
- Rê bóng30 (4.29)
- Tắc bóng2 (0.29)
- Chắn bóng2 (0.29)
- Giải vây2 (0.29)
- Đánh đầu10 (1.43)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi7 (1)
-
28(26) GS/GP
-
81.07 MPG
-
8.23 Avg Rating
-
16(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
11 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng117 (4.18)
- Sút trúng mục tiêu37 (1.32)
- Bị phạm lỗi52 (1.86)
- Việt vị14 (0.5)
- Chuyền bóng1350 (48.21)
- Quan trọng chuyền bóng 72 (2.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.14)
- Chuyền chọc khe22 (0.79)
- TL chuyền bóng thành công81.11%
- Rê bóng133 (4.75)
- Tắc bóng35 (1.25)
- Chắn bóng10 (0.36)
- Giải vây3 (0.11)
- Đánh đầu40 (1.43)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi28 (1)
-
35(31) GS/GP
-
81.8 MPG
-
8.03 Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
13 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng144 (4.11)
- Sút trúng mục tiêu47 (1.34)
- Bị phạm lỗi60 (1.71)
- Việt vị13 (0.37)
- Chuyền bóng1414 (40.4)
- Quan trọng chuyền bóng 64 (1.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (0.86)
- Chuyền chọc khe32 (0.91)
- TL chuyền bóng thành công78.93%
- Rê bóng161 (4.6)
- Tắc bóng42 (1.2)
- Chắn bóng16 (0.46)
- Giải vây3 (0.09)
- Đánh đầu49 (1.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.03)
- Phạm lỗi30 (0.86)
-
37(22) GS/GP
-
59.35 MPG
-
7.13 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng58 (1.57)
- Sút trúng mục tiêu21 (0.57)
- Bị phạm lỗi52 (1.41)
- Việt vị4 (0.11)
- Chuyền bóng1026 (27.73)
- Quan trọng chuyền bóng 38 (1.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.46)
- Chuyền chọc khe6 (0.16)
- TL chuyền bóng thành công84.11%
- Rê bóng70 (1.89)
- Tắc bóng61 (1.65)
- Chắn bóng19 (0.51)
- Giải vây9 (0.24)
- Đánh đầu25 (0.68)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.05)
- Phạm lỗi23 (0.62)
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
9.6 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (4)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng44 (44)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (4)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.18%
- Rê bóng7 (7)
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
3(3) GS/GP
-
68 MPG
-
8.33 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (3.67)
- Sút trúng mục tiêu4 (1.33)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng108 (36)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (2.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe4 (1.33)
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng5 (1.67)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
25 MPG
-
8 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (16)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.75%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(7) GS/GP
-
77 MPG
-
7.12 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng27 (3.38)
- Sút trúng mục tiêu12 (1.5)
- Bị phạm lỗi9 (1.13)
- Việt vị7 (0.88)
- Chuyền bóng267 (33.38)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.75)
- Chuyền chọc khe1 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công83.9%
- Rê bóng27 (3.38)
- Tắc bóng11 (1.38)
- Chắn bóng3 (0.38)
- Giải vây1 (0.13)
- Đánh đầu11 (1.38)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi14 (1.75)
-
2(1) GS/GP
-
54 MPG
-
7.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi6 (3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng63 (31.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.54%
- Rê bóng8 (4)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi5 (2.5)
-
2(2) GS/GP
-
54.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
63 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
7.94 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (2.6)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi13 (2.6)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng321 (64.2)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (4)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.69%
- Rê bóng37 (7.4)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây-
- Đánh đầu10 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi5 (1)
-
10(10) GS/GP
-
87.4 MPG
-
8.04 Avg Rating
-
6(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (3.5)
- Sút trúng mục tiêu15 (1.5)
- Bị phạm lỗi29 (2.9)
- Việt vị2 (0.2)
- Chuyền bóng459 (45.9)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (2.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (1.2)
- Chuyền chọc khe10 (1)
- TL chuyền bóng thành công81.05%
- Rê bóng46 (4.6)
- Tắc bóng15 (1.5)
- Chắn bóng7 (0.7)
- Giải vây2 (0.2)
- Đánh đầu14 (1.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.4)
-
2(2) GS/GP
-
76 MPG
-
9.34 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (5.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (2)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng78 (39)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe3 (1.5)
- TL chuyền bóng thành công78.21%
- Rê bóng15 (7.5)
- Tắc bóng5 (2.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(2) GS/GP
-
46 MPG
-
4.2 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng31 (15.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.65%
- Rê bóng6 (3)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
61 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
79 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
96.75 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(13) GS/GP
-
84.92 MPG
-
7.9 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng53 (4.08)
- Sút trúng mục tiêu24 (1.85)
- Bị phạm lỗi24 (1.85)
- Việt vị2 (0.15)
- Chuyền bóng505 (38.85)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (1.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.92)
- Chuyền chọc khe11 (0.85)
- TL chuyền bóng thành công78.81%
- Rê bóng56 (4.31)
- Tắc bóng15 (1.15)
- Chắn bóng4 (0.31)
- Giải vây2 (0.15)
- Đánh đầu24 (1.85)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.08)
- Phạm lỗi10 (0.77)
-
7(7) GS/GP
-
86.86 MPG
-
7.69 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (3.57)
- Sút trúng mục tiêu10 (1.43)
- Bị phạm lỗi20 (2.86)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng248 (35.43)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.43)
- Chuyền chọc khe6 (0.86)
- TL chuyền bóng thành công81.45%
- Rê bóng18 (2.57)
- Tắc bóng13 (1.86)
- Chắn bóng5 (0.71)
- Giải vây-
- Đánh đầu11 (1.57)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
2(0) GS/GP
-
38.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
60 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(8) GS/GP
-
64.73 MPG
-
7.55 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (2.27)
- Sút trúng mục tiêu11 (1)
- Bị phạm lỗi8 (0.73)
- Việt vị3 (0.27)
- Chuyền bóng306 (27.82)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (2.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.27)
- Chuyền chọc khe3 (0.27)
- TL chuyền bóng thành công86.27%
- Rê bóng22 (2)
- Tắc bóng15 (1.36)
- Chắn bóng3 (0.27)
- Giải vây2 (0.18)
- Đánh đầu10 (0.91)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.09)
- Phạm lỗi9 (0.82)
-
10(7) GS/GP
-
57.9 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (2.1)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.3)
- Bị phạm lỗi9 (0.9)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng243 (24.3)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (1.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.7)
- Chuyền chọc khe2 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công79.84%
- Rê bóng23 (2.3)
- Tắc bóng9 (0.9)
- Chắn bóng7 (0.7)
- Giải vây1 (0.1)
- Đánh đầu8 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.1)
- Phạm lỗi8 (0.8)

UEFA Nations League
Tây Ban Nha
Cộng hòa Séc
Croatia
Anh
VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla
Racing Santander
Levante



