-
2(1) GS/GP
-
52 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng27 (13.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.37%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(10) GS/GP
-
38.08 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
54 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(6) GS/GP
-
25.93 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.17)
- Bị phạm lỗi12 (0.41)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng156 (5.38)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.44%
- Rê bóng14 (0.48)
- Tắc bóng23 (0.79)
- Chắn bóng4 (0.14)
- Giải vây12 (0.41)
- Đánh đầu13 (0.45)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.24)
- Phạm lỗi17 (0.59)
-
30(5) GS/GP
-
28.77 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.27)
- Bị phạm lỗi11 (0.37)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng185 (6.17)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.17)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công65.41%
- Rê bóng17 (0.57)
- Tắc bóng22 (0.73)
- Chắn bóng9 (0.3)
- Giải vây13 (0.43)
- Đánh đầu16 (0.53)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công17 (0.57)
- Phạm lỗi30 (1)
-
3(0) GS/GP
-
21.33 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(1) GS/GP
-
17.67 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi4 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng58 (4.83)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công53.45%
- Rê bóng4 (0.33)
- Tắc bóng4 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây1 (0.08)
- Đánh đầu5 (0.42)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.42)
- Phạm lỗi6 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Đan Mạch
Sonderjyske
Viborg
Vejle
Randers FC
Silkeborg IF
Fredericia



