-
2(2) GS/GP
-
55.5 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị2 (1)
- Chuyền bóng18 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.44%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
17(8) GS/GP
-
44.53 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (1.53)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.53)
- Bị phạm lỗi15 (0.88)
- Việt vị5 (0.29)
- Chuyền bóng218 (12.82)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.76)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.59)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công75.69%
- Rê bóng19 (1.12)
- Tắc bóng21 (1.24)
- Chắn bóng3 (0.18)
- Giải vây3 (0.18)
- Đánh đầu12 (0.71)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công9 (0.53)
- Phạm lỗi15 (0.88)
-
24(24) GS/GP
-
84.58 MPG
-
7.06 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.5)
- Bị phạm lỗi63 (2.63)
- Việt vị5 (0.21)
- Chuyền bóng496 (20.67)
- Quan trọng chuyền bóng 27 (1.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (1.08)
- Chuyền chọc khe5 (0.21)
- TL chuyền bóng thành công67.94%
- Rê bóng51 (2.13)
- Tắc bóng66 (2.75)
- Chắn bóng9 (0.38)
- Giải vây18 (0.75)
- Đánh đầu69 (2.88)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công24 (1)
- Phạm lỗi41 (1.71)
-
25(6) GS/GP
-
29.32 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.16)
- Bị phạm lỗi12 (0.48)
- Việt vị6 (0.24)
- Chuyền bóng304 (12.16)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.4)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công73.68%
- Rê bóng15 (0.6)
- Tắc bóng23 (0.92)
- Chắn bóng7 (0.28)
- Giải vây4 (0.16)
- Đánh đầu12 (0.48)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công8 (0.32)
- Phạm lỗi13 (0.52)
-
11(0) GS/GP
-
14.64 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.27)
- Việt vị-
- Chuyền bóng81 (7.36)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.55)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.95%
- Rê bóng9 (0.82)
- Tắc bóng5 (0.45)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu8 (0.73)
- Cản bóng1 (0.09)
- Đánh đầu thành công3 (0.27)
- Phạm lỗi3 (0.27)
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
5.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng9 (9)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (3)
-
4(0) GS/GP
-
10 MPG
-
6.04 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng20 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng31 (31)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.65%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
3(1) GS/GP
-
45.67 MPG
-
4.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi6 (2)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng51 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.31%
- Rê bóng5 (1.67)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi6 (2)
-
1(0) GS/GP
-
62 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(1) GS/GP
-
19.43 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng42 (6)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.29)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công76.19%
- Rê bóng2 (0.29)
- Tắc bóng9 (1.29)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
26.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
13 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
29 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers
Newcastle United
Bolton Wanderers
Coventry
Crystal Palace


