-
8(4) GS/GP
-
50.75 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi11 (1.38)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng117 (14.63)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.49%
- Rê bóng6 (0.75)
- Tắc bóng5 (0.63)
- Chắn bóng7 (0.88)
- Giải vây3 (0.38)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.5)
- Phạm lỗi3 (0.38)
-
33(20) GS/GP
-
52.36 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
56 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(8) GS/GP
-
46.14 MPG
-
1.99 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.29)
- Bị phạm lỗi7 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng94 (6.71)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.07)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.85%
- Rê bóng4 (0.29)
- Tắc bóng3 (0.21)
- Chắn bóng4 (0.29)
- Giải vây2 (0.14)
- Đánh đầu8 (0.57)
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công6 (0.43)
- Phạm lỗi2 (0.14)
-
1(0) GS/GP
-
6 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
6.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(0) GS/GP
-
19.23 MPG
-
6.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.46)
- Việt vị2 (0.15)
- Chuyền bóng55 (4.23)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54.55%
- Rê bóng6 (0.46)
- Tắc bóng4 (0.31)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây4 (0.31)
- Đánh đầu2 (0.15)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (0.69)
- Phạm lỗi8 (0.62)
-
11(5) GS/GP
-
44.18 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.18)
- Bị phạm lỗi7 (0.64)
- Việt vị2 (0.18)
- Chuyền bóng81 (7.36)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.36)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.07%
- Rê bóng1 (0.09)
- Tắc bóng4 (0.36)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu10 (0.91)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.45)
- Phạm lỗi8 (0.73)

VĐQG Thụy Sĩ
FC Lugano
Servette
FC Thun
Zurich
FC Luzern
Young Boys



