-
2(0) GS/GP
-
1 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
28(26) GS/GP
-
77.79 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.25)
- Bị phạm lỗi26 (0.93)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1247 (44.54)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc58 (2.07)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.4%
- Rê bóng3 (0.11)
- Tắc bóng19 (0.68)
- Chắn bóng18 (0.64)
- Giải vây171 (6.11)
- Đánh đầu3 (0.11)
- Cản bóng14 (0.5)
- Đánh đầu thành công86 (3.07)
- Phạm lỗi32 (1.14)
-
38(36) GS/GP
-
85.24 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.66)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.24)
- Bị phạm lỗi31 (0.82)
- Việt vị3 (0.08)
- Chuyền bóng1634 (43)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc91 (2.39)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công77.48%
- Rê bóng9 (0.24)
- Tắc bóng20 (0.53)
- Chắn bóng24 (0.63)
- Giải vây196 (5.16)
- Đánh đầu10 (0.26)
- Cản bóng18 (0.47)
- Đánh đầu thành công151 (3.97)
- Phạm lỗi48 (1.26)
-
34(30) GS/GP
-
81.38 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.18)
- Bị phạm lỗi32 (0.94)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1053 (30.97)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc83 (2.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66%
- Rê bóng5 (0.15)
- Tắc bóng22 (0.65)
- Chắn bóng22 (0.65)
- Giải vây139 (4.09)
- Đánh đầu5 (0.15)
- Cản bóng20 (0.59)
- Đánh đầu thành công115 (3.38)
- Phạm lỗi27 (0.79)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
64 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(11) GS/GP
-
65.67 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.2)
- Bị phạm lỗi17 (1.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng412 (27.47)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (2.07)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60.92%
- Rê bóng3 (0.2)
- Tắc bóng5 (0.33)
- Chắn bóng13 (0.87)
- Giải vây42 (2.8)
- Đánh đầu3 (0.2)
- Cản bóng7 (0.47)
- Đánh đầu thành công33 (2.2)
- Phạm lỗi12 (0.8)
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.59%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng3 (3)
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi-

Hạng 3 Anh
Cambridge United
AFC Wimbledon
Mansfield Town
Bolton Wanderers
Cardiff City
Peterborough United



