-
5(4) GS/GP
-
71.6 MPG
-
7.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng296 (59.2)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (2.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.92%
- Rê bóng10 (2)
- Tắc bóng6 (1.2)
- Chắn bóng6 (1.2)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
28(16) GS/GP
-
59.04 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.11)
- Bị phạm lỗi22 (0.79)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1046 (37.36)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (0.79)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công89.2%
- Rê bóng19 (0.68)
- Tắc bóng36 (1.29)
- Chắn bóng20 (0.71)
- Giải vây25 (0.89)
- Đánh đầu31 (1.11)
- Cản bóng10 (0.36)
- Đánh đầu thành công15 (0.54)
- Phạm lỗi13 (0.46)
-
25(19) GS/GP
-
66.24 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi21 (0.84)
- Việt vị3 (0.12)
- Chuyền bóng817 (32.68)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (0.88)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công87.39%
- Rê bóng23 (0.92)
- Tắc bóng46 (1.84)
- Chắn bóng19 (0.76)
- Giải vây12 (0.48)
- Đánh đầu36 (1.44)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công19 (0.76)
- Phạm lỗi27 (1.08)
-
24(24) GS/GP
-
80.92 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.21)
- Bị phạm lỗi23 (0.96)
- Việt vị-
- Chuyền bóng862 (35.92)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (0.88)
- Chuyền chọc khe8 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công86.66%
- Rê bóng31 (1.29)
- Tắc bóng47 (1.96)
- Chắn bóng22 (0.92)
- Giải vây27 (1.13)
- Đánh đầu24 (1)
- Cản bóng12 (0.5)
- Đánh đầu thành công19 (0.79)
- Phạm lỗi15 (0.63)
-
1(0) GS/GP
-
10 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.5%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
24 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công96%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
64 MPG
-
8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng83 (83)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (6)
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công97.59%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
29 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.44%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
39.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng53 (53)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.45%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
57 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
34 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (16)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
72.5 MPG
-
3.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (8.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.24%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi-
-
8(1) GS/GP
-
21.63 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.38)
- Bị phạm lỗi6 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng89 (11.13)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.01%
- Rê bóng7 (0.88)
- Tắc bóng4 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu7 (0.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi4 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
77 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng78 (78)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.31%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
59 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (24)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công95.83%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
59.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
61.67 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng198 (33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe2 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công91.92%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng8 (1.33)
- Chắn bóng6 (1)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
6(5) GS/GP
-
70.5 MPG
-
4.86 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng176 (29.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.64%
- Rê bóng3 (0.5)
- Tắc bóng9 (1.5)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công6 (1)
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
2(0) GS/GP
-
21 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng20 (10)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công95%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
60 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (28)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
17 MPG
-
6.19 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Ngoại Hạng Anh
Fulham
Brighton Hove Albion
Manchester City
UEFA Champions League
Sabah FK
Everton
Ipswich



