-
27(24) GS/GP
-
81.3 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
16(5) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng59 (2.19)
- Sút trúng mục tiêu31 (1.15)
- Bị phạm lỗi44 (1.63)
- Việt vị14 (0.52)
- Chuyền bóng466 (17.26)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.11)
- Chuyền chọc khe5 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công72.53%
- Rê bóng11 (0.41)
- Tắc bóng26 (0.96)
- Chắn bóng12 (0.44)
- Giải vây32 (1.19)
- Đánh đầu26 (0.96)
- Cản bóng8 (0.3)
- Đánh đầu thành công60 (2.22)
- Phạm lỗi43 (1.59)
-
2(2) GS/GP
-
85 MPG
-
7.7 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (4.5)
- Sút trúng mục tiêu5 (2.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng37 (18.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.38%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (3)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
8(4) GS/GP
-
51.88 MPG
-
3.3 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng12 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.63)
- Bị phạm lỗi7 (0.88)
- Việt vị2 (0.25)
- Chuyền bóng83 (10.38)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.9%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.13)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.5)
- Đánh đầu3 (0.38)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công10 (1.25)
- Phạm lỗi3 (0.38)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
4 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
44(44) GS/GP
-
87.59 MPG
-
- Avg Rating
-
21(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(2) GS/GP
-
27.75 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.25)
- Bị phạm lỗi4 (0.5)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng44 (5.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.64%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.38)
- Chắn bóng1 (0.13)
- Giải vây4 (0.5)
- Đánh đầu7 (0.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công17 (2.13)
- Phạm lỗi8 (1)
-
4(0) GS/GP
-
11.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Pháp
Nantes
Europa Conference League
NK Rijeka
Paris FC
Auxerre
Stade Reims



