-
26(25) GS/GP
-
86.31 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (1.23)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.42)
- Bị phạm lỗi11 (0.42)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1365 (52.5)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (0.96)
- Chuyền dài chuẩn sắc117 (4.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.34%
- Rê bóng7 (0.27)
- Tắc bóng28 (1.08)
- Chắn bóng31 (1.19)
- Giải vây176 (6.77)
- Đánh đầu4 (0.15)
- Cản bóng25 (0.96)
- Đánh đầu thành công51 (1.96)
- Phạm lỗi15 (0.58)
-
23(21) GS/GP
-
82.61 MPG
-
7.23 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (1.22)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.26)
- Bị phạm lỗi8 (0.35)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1094 (47.57)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc98 (4.26)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.16%
- Rê bóng2 (0.09)
- Tắc bóng37 (1.61)
- Chắn bóng27 (1.17)
- Giải vây176 (7.65)
- Đánh đầu5 (0.22)
- Cản bóng22 (0.96)
- Đánh đầu thành công68 (2.96)
- Phạm lỗi21 (0.91)
-
2(1) GS/GP
-
29 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng81 (40.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.12%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
74 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Úc
Melbourne Victory FC
Wellington Phoenix
Sydney FC
Melbourne City
Adelaide United FC
Brisbane Roar FC


