-
16(9) GS/GP
-
51.56 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.94)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.44)
- Bị phạm lỗi18 (1.13)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng198 (12.38)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (1.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng6 (0.38)
- Tắc bóng20 (1.25)
- Chắn bóng11 (0.69)
- Giải vây4 (0.25)
- Đánh đầu5 (0.31)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công3 (0.19)
- Phạm lỗi11 (0.69)
-
31(21) GS/GP
-
59.48 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng41 (1.32)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.52)
- Bị phạm lỗi46 (1.48)
- Việt vị9 (0.29)
- Chuyền bóng320 (10.32)
- Quan trọng chuyền bóng 40 (1.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.55)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.06%
- Rê bóng24 (0.77)
- Tắc bóng44 (1.42)
- Chắn bóng14 (0.45)
- Giải vây9 (0.29)
- Đánh đầu24 (0.77)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.26)
- Phạm lỗi30 (0.97)
-
33(26) GS/GP
-
69.36 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng43 (1.3)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.55)
- Bị phạm lỗi73 (2.21)
- Việt vị8 (0.24)
- Chuyền bóng500 (15.15)
- Quan trọng chuyền bóng 41 (1.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.4%
- Rê bóng42 (1.27)
- Tắc bóng34 (1.03)
- Chắn bóng13 (0.39)
- Giải vây5 (0.15)
- Đánh đầu27 (0.82)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công6 (0.18)
- Phạm lỗi26 (0.79)
-
4(1) GS/GP
-
38 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
54.5 MPG
-
4.15 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng15 (7.5)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (2.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.33%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
15 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
85.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Argentina
Defensa Y Justicia
Boca Juniors
Instituto
Estudiantes Rio Cuarto
Union Santa Fe
Central Cordoba SDE



