-
8(7) GS/GP
-
80.25 MPG
-
7.33 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng16 (2)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.88)
- Bị phạm lỗi7 (0.88)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng288 (36)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (2.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.38%
- Rê bóng7 (0.88)
- Tắc bóng12 (1.5)
- Chắn bóng8 (1)
- Giải vây10 (1.25)
- Đánh đầu7 (0.88)
- Cản bóng4 (0.5)
- Đánh đầu thành công14 (1.75)
- Phạm lỗi10 (1.25)
-
37(16) GS/GP
-
47.03 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng39 (1.05)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.38)
- Bị phạm lỗi16 (0.43)
- Việt vị2 (0.05)
- Chuyền bóng614 (16.59)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (0.51)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.06%
- Rê bóng19 (0.51)
- Tắc bóng25 (0.68)
- Chắn bóng21 (0.57)
- Giải vây26 (0.7)
- Đánh đầu27 (0.73)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công28 (0.76)
- Phạm lỗi13 (0.35)
-
1(1) GS/GP
-
60 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
16 MPG
-
4.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng21 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.95%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
89.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(5) GS/GP
-
49.25 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(19) GS/GP
-
59 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(11) GS/GP
-
50.2 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Bỉ
Standard Liege
Cercle Brugge
Zulte Waregem
Saint Gilloise
Kortrijk
KV Mechelen



