-
8(8) GS/GP
-
80.25 MPG
-
7 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (2.63)
- Sút trúng mục tiêu9 (1.13)
- Bị phạm lỗi1 (0.13)
- Việt vị3 (0.38)
- Chuyền bóng193 (24.13)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.79%
- Rê bóng10 (1.25)
- Tắc bóng11 (1.38)
- Chắn bóng5 (0.63)
- Giải vây7 (0.88)
- Đánh đầu5 (0.63)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.25)
-
28(6) GS/GP
-
29.89 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi6 (0.21)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng353 (12.61)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.68)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.39)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công81.59%
- Rê bóng17 (0.61)
- Tắc bóng10 (0.36)
- Chắn bóng5 (0.18)
- Giải vây8 (0.29)
- Đánh đầu19 (0.68)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.11)
- Phạm lỗi7 (0.25)
-
30(13) GS/GP
-
45.1 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng28 (0.93)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.33)
- Bị phạm lỗi14 (0.47)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng471 (15.7)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.7)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (0.93)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công77.49%
- Rê bóng37 (1.23)
- Tắc bóng27 (0.9)
- Chắn bóng12 (0.4)
- Giải vây9 (0.3)
- Đánh đầu22 (0.73)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.17)
- Phạm lỗi8 (0.27)
-
7(3) GS/GP
-
28.29 MPG
-
4.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi1 (0.14)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng52 (7.43)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.62%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây-
- Đánh đầu9 (1.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
5(2) GS/GP
-
43.8 MPG
-
1.34 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (2.8)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.86%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
15 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
70.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
59.83 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi2 (0.33)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng76 (12.67)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công82.89%
- Rê bóng16 (2.67)
- Tắc bóng5 (0.83)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu7 (1.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
2(1) GS/GP
-
40.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(16) GS/GP
-
58.22 MPG
-
- Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Bỉ
Zulte Waregem
Standard Liege
Genk
Cercle Brugge
Oud Heverlee Leuven
Club Brugge



