-
1(0) GS/GP
-
31 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng19 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.47%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
31(23) GS/GP
-
53.74 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.65)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi24 (0.77)
- Việt vị-
- Chuyền bóng745 (24.03)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.03)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công86.04%
- Rê bóng12 (0.39)
- Tắc bóng37 (1.19)
- Chắn bóng29 (0.94)
- Giải vây32 (1.03)
- Đánh đầu20 (0.65)
- Cản bóng6 (0.19)
- Đánh đầu thành công29 (0.94)
- Phạm lỗi31 (1)
-
34(31) GS/GP
-
78.62 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng44 (1.29)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.32)
- Bị phạm lỗi48 (1.41)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1300 (38.24)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.62)
- Chuyền dài chuẩn sắc65 (1.91)
- Chuyền chọc khe6 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công87.92%
- Rê bóng33 (0.97)
- Tắc bóng79 (2.32)
- Chắn bóng46 (1.35)
- Giải vây43 (1.26)
- Đánh đầu42 (1.24)
- Cản bóng11 (0.32)
- Đánh đầu thành công39 (1.15)
- Phạm lỗi40 (1.18)
-
27(15) GS/GP
-
49 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.78)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.19)
- Bị phạm lỗi27 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng773 (28.63)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.24%
- Rê bóng11 (0.41)
- Tắc bóng40 (1.48)
- Chắn bóng18 (0.67)
- Giải vây27 (1)
- Đánh đầu16 (0.59)
- Cản bóng7 (0.26)
- Đánh đầu thành công25 (0.93)
- Phạm lỗi40 (1.48)
-
1(1) GS/GP
-
66 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
3(2) GS/GP
-
55.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng21 (21)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công95.24%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
5(5) GS/GP
-
69.8 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (1.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng122 (24.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.2)
- Chuyền chọc khe4 (0.8)
- TL chuyền bóng thành công81.97%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây5 (1)
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
2(2) GS/GP
-
76.5 MPG
-
3.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng38 (19)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.11%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
4(4) GS/GP
-
88.5 MPG
-
1.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng52 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.23%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
4(4) GS/GP
-
73.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
31 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng45 (22.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (3)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(1) GS/GP
-
64 MPG
-
5.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (30)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (4)
-
3(0) GS/GP
-
14 MPG
-
4.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (9.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.29%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
6(0) GS/GP
-
9.33 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng61 (10.17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.16%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
19(5) GS/GP
-
24.79 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.11)
- Bị phạm lỗi18 (0.95)
- Việt vị-
- Chuyền bóng298 (15.68)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (1.32)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.56%
- Rê bóng14 (0.74)
- Tắc bóng13 (0.68)
- Chắn bóng1 (0.05)
- Giải vây3 (0.16)
- Đánh đầu17 (0.89)
- Cản bóng3 (0.16)
- Đánh đầu thành công7 (0.37)
- Phạm lỗi13 (0.68)

UEFA Champions League
Atletico Madrid
Ngoại Hạng Anh
Tottenham Hotspur
Brighton Hove Albion
Africa Cup of Nations
Cameroon
Ma Rốc
Nam Phi
Mozambique



