-
5(5) GS/GP
-
84 MPG
-
7.83 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng27 (5.4)
- Sút trúng mục tiêu5 (1)
- Bị phạm lỗi7 (1.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng283 (56.6)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.6)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công89.4%
- Rê bóng9 (1.8)
- Tắc bóng13 (2.6)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây-
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi9 (1.8)
-
35(33) GS/GP
-
82.49 MPG
-
7.51 Avg Rating
-
12(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng121 (3.46)
- Sút trúng mục tiêu48 (1.37)
- Bị phạm lỗi41 (1.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1394 (39.83)
- Quan trọng chuyền bóng 51 (1.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (0.86)
- Chuyền chọc khe16 (0.46)
- TL chuyền bóng thành công82.78%
- Rê bóng69 (1.97)
- Tắc bóng91 (2.6)
- Chắn bóng28 (0.8)
- Giải vây13 (0.37)
- Đánh đầu45 (1.29)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công29 (0.83)
- Phạm lỗi53 (1.51)
-
35(30) GS/GP
-
77.03 MPG
-
7.13 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng110 (3.14)
- Sút trúng mục tiêu39 (1.11)
- Bị phạm lỗi33 (0.94)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1176 (33.6)
- Quan trọng chuyền bóng 54 (1.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (0.66)
- Chuyền chọc khe14 (0.4)
- TL chuyền bóng thành công83.42%
- Rê bóng69 (1.97)
- Tắc bóng51 (1.46)
- Chắn bóng21 (0.6)
- Giải vây15 (0.43)
- Đánh đầu45 (1.29)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công31 (0.89)
- Phạm lỗi47 (1.34)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
8.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng44 (44)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công95.45%
- Rê bóng4 (4)
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.96%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(1) GS/GP
-
35.5 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng57 (28.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.74%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
6(4) GS/GP
-
42.17 MPG
-
2.73 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng123 (20.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.8%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
5(4) GS/GP
-
81.2 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
61 MPG
-
7.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu3 (1.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng78 (39)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.03%
- Rê bóng6 (3)
- Tắc bóng5 (2.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
89 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
24.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(0) GS/GP
-
4.75 MPG
-
6.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (5.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.26%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
3(0) GS/GP
-
13 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.67%
- Rê bóng5 (1.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Giao hữu quốc tế
Argentina
Benin
Burkina Faso
Bolivia
VĐQG Ý
Frosinone
Parma
UEFA Champions League
RB Leipzig



