-
27(16) GS/GP
-
48.63 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.74)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.33)
- Bị phạm lỗi25 (0.93)
- Việt vị-
- Chuyền bóng433 (16.04)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.19)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.37%
- Rê bóng18 (0.67)
- Tắc bóng15 (0.56)
- Chắn bóng9 (0.33)
- Giải vây11 (0.41)
- Đánh đầu33 (1.22)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (0.52)
- Phạm lỗi17 (0.63)
-
30(26) GS/GP
-
71.1 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng42 (1.4)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.5)
- Bị phạm lỗi40 (1.33)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng590 (19.67)
- Quan trọng chuyền bóng 48 (1.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (0.93)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.46%
- Rê bóng40 (1.33)
- Tắc bóng28 (0.93)
- Chắn bóng21 (0.7)
- Giải vây12 (0.4)
- Đánh đầu50 (1.67)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công11 (0.37)
- Phạm lỗi18 (0.6)
-
5(0) GS/GP
-
28.2 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng38 (7.6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.47%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
2(0) GS/GP
-
24 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(2) GS/GP
-
31.43 MPG
-
0.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng15 (2.14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
74 MPG
-
5.3 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng68 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
61 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(15) GS/GP
-
78.53 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Argentina
Gimnasia LP
Barracas Central
Atletico Tucuman
Aldosivi
River Plate
Racing Club



