-
5(4) GS/GP
-
60.4 MPG
-
7.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng14 (2.8)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi10 (2)
- Việt vị4 (0.8)
- Chuyền bóng188 (37.6)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.6)
- Chuyền chọc khe3 (0.6)
- TL chuyền bóng thành công83.51%
- Rê bóng9 (1.8)
- Tắc bóng9 (1.8)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây-
- Đánh đầu8 (1.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
23(16) GS/GP
-
58.91 MPG
-
7.14 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng55 (2.39)
- Sút trúng mục tiêu19 (0.83)
- Bị phạm lỗi28 (1.22)
- Việt vị-
- Chuyền bóng849 (36.91)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (1.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (0.83)
- Chuyền chọc khe4 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công85.87%
- Rê bóng32 (1.39)
- Tắc bóng32 (1.39)
- Chắn bóng12 (0.52)
- Giải vây5 (0.22)
- Đánh đầu26 (1.13)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công1 (0.04)
- Phạm lỗi24 (1.04)
-
31(18) GS/GP
-
55.84 MPG
-
7.22 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng55 (1.77)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.65)
- Bị phạm lỗi44 (1.42)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1030 (33.23)
- Quan trọng chuyền bóng 55 (1.77)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (0.77)
- Chuyền chọc khe7 (0.23)
- TL chuyền bóng thành công86.12%
- Rê bóng57 (1.84)
- Tắc bóng48 (1.55)
- Chắn bóng13 (0.42)
- Giải vây7 (0.23)
- Đánh đầu37 (1.19)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.26)
- Phạm lỗi28 (0.9)
-
31(17) GS/GP
-
52.35 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (1.1)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.42)
- Bị phạm lỗi55 (1.77)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng701 (22.61)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (1.16)
- Chuyền chọc khe6 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công79.03%
- Rê bóng64 (2.06)
- Tắc bóng32 (1.03)
- Chắn bóng14 (0.45)
- Giải vây8 (0.26)
- Đánh đầu44 (1.42)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công6 (0.19)
- Phạm lỗi35 (1.13)
-
25(11) GS/GP
-
42.76 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.92)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.24)
- Bị phạm lỗi27 (1.08)
- Việt vị3 (0.12)
- Chuyền bóng408 (16.32)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (0.88)
- Chuyền chọc khe3 (0.12)
- TL chuyền bóng thành công80.64%
- Rê bóng47 (1.88)
- Tắc bóng37 (1.48)
- Chắn bóng13 (0.52)
- Giải vây2 (0.08)
- Đánh đầu31 (1.24)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công10 (0.4)
- Phạm lỗi34 (1.36)
-
4(2) GS/GP
-
53.75 MPG
-
7.93 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (2.75)
- Sút trúng mục tiêu5 (1.25)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng127 (31.75)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe2 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công91.34%
- Rê bóng8 (2)
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi-
-
8(4) GS/GP
-
49.88 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.63)
- Sút trúng mục tiêu8 (1)
- Bị phạm lỗi8 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng195 (24.38)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (1.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1)
- Chuyền chọc khe3 (0.38)
- TL chuyền bóng thành công84.62%
- Rê bóng9 (1.13)
- Tắc bóng10 (1.25)
- Chắn bóng2 (0.25)
- Giải vây3 (0.38)
- Đánh đầu5 (0.63)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.25)
- Phạm lỗi4 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
87 MPG
-
8.3 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi4 (4)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng35 (35)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.86%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (5)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng52 (52)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (5)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.69%
- Rê bóng9 (9)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
3(2) GS/GP
-
49.67 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(9) GS/GP
-
67.08 MPG
-
7.46 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng28 (2.15)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.85)
- Bị phạm lỗi16 (1.23)
- Việt vị3 (0.23)
- Chuyền bóng492 (37.85)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (2.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.85)
- Chuyền chọc khe5 (0.38)
- TL chuyền bóng thành công88.41%
- Rê bóng24 (1.85)
- Tắc bóng20 (1.54)
- Chắn bóng8 (0.62)
- Giải vây1 (0.08)
- Đánh đầu14 (1.08)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.38)
- Phạm lỗi22 (1.69)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
77 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.86%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng2 (2)
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi3 (3)
-
7(7) GS/GP
-
78.71 MPG
-
7.37 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.86)
- Sút trúng mục tiêu7 (1)
- Bị phạm lỗi9 (1.29)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng285 (40.71)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (2)
- Chuyền chọc khe3 (0.43)
- TL chuyền bóng thành công83.51%
- Rê bóng21 (3)
- Tắc bóng12 (1.71)
- Chắn bóng6 (0.86)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu15 (2.14)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi8 (1.14)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (4)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (35)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.57%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (4)
-
1(1) GS/GP
-
78 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng31 (31)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.52%
- Rê bóng5 (5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (3)
-
2(2) GS/GP
-
80.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(8) GS/GP
-
46.19 MPG
-
7.22 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (2)
- Sút trúng mục tiêu17 (1.06)
- Bị phạm lỗi13 (0.81)
- Việt vị4 (0.25)
- Chuyền bóng324 (20.25)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.31)
- Chuyền chọc khe3 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công85.49%
- Rê bóng22 (1.38)
- Tắc bóng20 (1.25)
- Chắn bóng6 (0.38)
- Giải vây4 (0.25)
- Đánh đầu16 (1)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công5 (0.31)
- Phạm lỗi12 (0.75)
-
3(1) GS/GP
-
46.33 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (3)
- Sút trúng mục tiêu5 (1.67)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng60 (20)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.67%
- Rê bóng7 (2.33)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu7 (2.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
5(1) GS/GP
-
35.2 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
72 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
57.83 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (2.67)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi7 (1.17)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng141 (23.5)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe2 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công84.4%
- Rê bóng11 (1.83)
- Tắc bóng9 (1.5)
- Chắn bóng6 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu10 (1.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi9 (1.5)
-
7(1) GS/GP
-
30.29 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.14)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.43)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng75 (10.71)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.43)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công84%
- Rê bóng11 (1.57)
- Tắc bóng2 (0.29)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây2 (0.29)
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi13 (1.86)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

UEFA Nations League



