-
4(3) GS/GP
-
54.75 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (2)
- Sút trúng mục tiêu4 (1)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng74 (18.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công72.97%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng6 (1.5)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu7 (1.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi6 (1.5)
-
4(1) GS/GP
-
20.5 MPG
-
5.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
3(3) GS/GP
-
80.33 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
57.5 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng63 (31.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.13%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng5 (2.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
3(2) GS/GP
-
54.33 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng69 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.36%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi3 (1)
-
31(14) GS/GP
-
48.87 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng36 (1.16)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.39)
- Bị phạm lỗi35 (1.13)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng515 (16.61)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.55)
- Chuyền chọc khe6 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công79.61%
- Rê bóng28 (0.9)
- Tắc bóng53 (1.71)
- Chắn bóng12 (0.39)
- Giải vây12 (0.39)
- Đánh đầu39 (1.26)
- Cản bóng6 (0.19)
- Đánh đầu thành công18 (0.58)
- Phạm lỗi37 (1.19)
-
2(1) GS/GP
-
48.5 MPG
-
6.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (2.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng44 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công70.45%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (3)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
45 MPG
-
4.16 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi5 (2.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng33 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(17) GS/GP
-
50.7 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.78)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.33)
- Bị phạm lỗi41 (1.52)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng469 (17.37)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.19)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công85.29%
- Rê bóng18 (0.67)
- Tắc bóng42 (1.56)
- Chắn bóng8 (0.3)
- Giải vây5 (0.19)
- Đánh đầu33 (1.22)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công6 (0.22)
- Phạm lỗi34 (1.26)
-
1(1) GS/GP
-
78 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng16 (16)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.25%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
3(3) GS/GP
-
66.33 MPG
-
4.8 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi6 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng48 (16)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
5(2) GS/GP
-
43.2 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi9 (1.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng95 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.47%
- Rê bóng4 (0.8)
- Tắc bóng4 (0.8)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
1(1) GS/GP
-
74 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(6) GS/GP
-
43.23 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.85)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.23)
- Bị phạm lỗi7 (0.54)
- Việt vị3 (0.23)
- Chuyền bóng186 (14.31)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.77)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.72%
- Rê bóng7 (0.54)
- Tắc bóng2 (0.15)
- Chắn bóng4 (0.31)
- Giải vây2 (0.15)
- Đánh đầu2 (0.15)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công2 (0.15)
- Phạm lỗi9 (0.69)
-
1(1) GS/GP
-
69 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị2 (2)
- Chuyền bóng17 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.35%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
31(19) GS/GP
-
62.87 MPG
-
5.44 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng47 (1.52)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.45)
- Bị phạm lỗi55 (1.77)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng539 (17.39)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (0.94)
- Chuyền dài chuẩn sắc45 (1.45)
- Chuyền chọc khe7 (0.23)
- TL chuyền bóng thành công76.81%
- Rê bóng57 (1.84)
- Tắc bóng55 (1.77)
- Chắn bóng13 (0.42)
- Giải vây11 (0.35)
- Đánh đầu54 (1.74)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công15 (0.48)
- Phạm lỗi35 (1.13)

VĐQG Tây Ban Nha
Athletic Bilbao
Real Sociedad
Racing Santander
Barcelona



