-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
7.9 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (2.6)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi18 (3.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng190 (38)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (2.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (3.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.74%
- Rê bóng11 (2.2)
- Tắc bóng7 (1.4)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây4 (0.8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi9 (1.8)
-
28(25) GS/GP
-
69.18 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(17) GS/GP
-
63.13 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(15) GS/GP
-
53.91 MPG
-
- Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng2 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
59 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng15 (15)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (3)
-
2(2) GS/GP
-
69.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
59.75 MPG
-
7.63 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi8 (2)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng95 (23.75)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.16%
- Rê bóng6 (1.5)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
4(4) GS/GP
-
77.75 MPG
-
3.43 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (2.25)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi6 (1.5)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng30 (7.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.33%
- Rê bóng7 (1.75)
- Tắc bóng7 (1.75)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
2(1) GS/GP
-
35.5 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (9)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (2)
-
6(4) GS/GP
-
65.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(9) GS/GP
-
62.85 MPG
-
4.23 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (1.23)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.62)
- Bị phạm lỗi11 (0.85)
- Việt vị-
- Chuyền bóng141 (10.85)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.62)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.62)
- Chuyền chọc khe5 (0.38)
- TL chuyền bóng thành công74.47%
- Rê bóng11 (0.85)
- Tắc bóng11 (0.85)
- Chắn bóng3 (0.23)
- Giải vây5 (0.38)
- Đánh đầu5 (0.38)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công3 (0.23)
- Phạm lỗi18 (1.38)
-
2(2) GS/GP
-
87.5 MPG
-
7.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng49 (24.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng2 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi6 (3)
-
8(8) GS/GP
-
80.38 MPG
-
7.41 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (1.75)
- Sút trúng mục tiêu8 (1)
- Bị phạm lỗi16 (2)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng192 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (1.88)
- Chuyền chọc khe1 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công80.21%
- Rê bóng13 (1.63)
- Tắc bóng20 (2.5)
- Chắn bóng11 (1.38)
- Giải vây6 (0.75)
- Đánh đầu9 (1.13)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công5 (0.63)
- Phạm lỗi10 (1.25)
-
3(2) GS/GP
-
54.67 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng34 (11.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.71%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu6 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
2(2) GS/GP
-
88.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(7) GS/GP
-
55.45 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(12) GS/GP
-
61.94 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
21.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(16) GS/GP
-
60.32 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
14 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Giao hữu quốc tế
Mỹ
Chilê
Canada
VĐQG Đan Mạch
Silkeborg IF
Europa Conference League
NK Rijeka
Randers FC



