-
8(6) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.13(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/0.25 Thẻ phạt
- Sút bóng1.38 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu0.38 (0.05)
- Bị phạm lỗi0.75 (0.09)
- Việt vị-
- Chuyền bóng39 (4.88)
- Quan trọng chuyền bóng 0.63 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc1.88 (0.24)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.74%
- Rê bóng0.5 (0.06)
- Tắc bóng1 (0.13)
- Chắn bóng0.63 (0.08)
- Giải vây0.88 (0.11)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1.13 (0.14)
- Phạm lỗi1.13 (0.14)
-
32(17) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.06(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(25) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(0) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(10) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/0.08 Thẻ phạt
- Sút bóng0.33 (0.03)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi0.08 (0.01)
- Việt vị-
- Chuyền bóng5.67 (0.47)
- Quan trọng chuyền bóng 0.08 (0.01)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.96%
- Rê bóng0.17 (0.01)
- Tắc bóng0.25 (0.02)
- Chắn bóng0.08 (0.01)
- Giải vây0.08 (0.01)
- Đánh đầu0.25 (0.02)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công0.08 (0.01)
- Phạm lỗi0.33 (0.03)

VĐQG Romania
FC Rapid Bucuresti
Europa League
FC Ararat Armenia
FC Otelul Galati



